Phong độ SCU Torreense gần đây, KQ SCU Torreense mới nhất
Phong độ SCU Torreense gần đây
-
06/11/20261 SCU TorreenseFC Ararat Armenia 11 - 1W
-
22/10/2026Ferencvarosi TCSCU Torreense1 - 1L
-
15/10/2026SCU TorreenseSunderland A.F.C1 - 0L
-
18/09/2026LillestromSCU Torreense 10 - 1W
-
31/10/2026PortimonenseSCU Torreense0 - 0D
-
27/10/2026SCU TorreenseAmarante1 - 0W
-
10/10/20261 CD TondelaSCU Torreense 20 - 0L
-
12/09/2026SCU TorreenseLeixoes0 - 0D
-
05/09/2026SL Benfica BSCU Torreense0 - 1W
-
30/08/2026SCU TorreenseVizela0 - 2L
Thống kê phong độ SCU Torreense gần đây, KQ SCU Torreense mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 4 | 2 | 4 |
Thống kê phong độ SCU Torreense gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 4 | 2 | 0 | 2 |
| - Hạng 2 Bồ Đào Nha | 6 | 2 | 2 | 2 |
Phong độ SCU Torreense gần đây: theo giải đấu
-
06/11/20261 SCU TorreenseFC Ararat Armenia 11 - 1W
-
22/10/2026Ferencvarosi TCSCU Torreense1 - 1L
-
15/10/2026SCU TorreenseSunderland A.F.C1 - 0L
-
18/09/2026LillestromSCU Torreense 10 - 1W
-
31/10/2026PortimonenseSCU Torreense0 - 0D
-
27/10/2026SCU TorreenseAmarante1 - 0W
-
10/10/20261 CD TondelaSCU Torreense 20 - 0L
-
12/09/2026SCU TorreenseLeixoes0 - 0D
-
05/09/2026SL Benfica BSCU Torreense0 - 1W
-
30/08/2026SCU TorreenseVizela0 - 2L
- Kết quả SCU Torreense mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả SCU Torreense mới nhất ở giải Hạng 2 Bồ Đào Nha
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập SCU Torreense gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| SCU Torreense (sân nhà) | 6 | 4 | 0 | 0 |
| SCU Torreense (sân khách) | 4 | 0 | 0 | 4 |
BXH Hạng 2 Bồ Đào Nha mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Penafiel | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 22 | T T B T T T |
| 2 | Sporting CP B | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 22 | T B T T T H |
| 3 | SL Benfica B | 10 | 6 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 20 | B T T H T T |
| 4 | Lusitania | 10 | 5 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 19 | T T H H H B |
| 5 | Academica Coimbra | 10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 13 | 3 | 16 | B B T T B H |
| 6 | CD Tondela | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 11 | 2 | 16 | T T T B T H |
| 7 | SC Farense | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 14 | 3 | 15 | H T T B H B |
| 8 | Vizela | 10 | 4 | 3 | 3 | 12 | 11 | 1 | 15 | T H B B T H |
| 9 | Uniao Leiria | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 11 | 2 | 14 | T T H B H T |
| 10 | Portimonense | 10 | 4 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 14 | B B T B H T |
| 11 | AVS Futebol SAD | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 1 | 13 | B H T T B H |
| 12 | Leixoes | 10 | 3 | 2 | 5 | 13 | 17 | -4 | 11 | T H B B B H |
| 13 | SCU Torreense | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | B T H B T H |
| 14 | Amarante | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 13 | -4 | 9 | B H B B T H |
| 15 | FC Felgueiras | 10 | 1 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B B B H B H |
| 16 | GD Chaves | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 21 | -10 | 8 | T B H T B B |
| 17 | Porto B | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 18 | -10 | 8 | B H T H B B |
| 18 | Feirense | 10 | 1 | 2 | 7 | 3 | 11 | -8 | 5 | B B B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena