Kết quả SCU Torreense vs FC Ararat Armenia, 03h00 ngày 06/11
Kết quả SCU Torreense vs FC Ararat Armenia
Phong độ SCU Torreense gần đây
Phong độ FC Ararat Armenia gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.95+0.75
0.87O 2.5
0.99U 2.5
0.831
1.70X
3.702
4.33Hiệp 1-0.25
0.88+0.25
0.94O 1
0.95U 1
0.85 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SCU Torreense vs FC Ararat Armenia
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Cúp C2 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
SCU Torreense vs FC Ararat Armenia: Diễn biến chính
-
13'Jorge Aguirre de Cespedes(Assists:Javier Vazquez Lopez)
1-0 -
22'Jorge Aguirre de Cespedes(Reason:Card changed)1-0
-
25'Jorge Aguirre de Cespedes1-0
-
36'Musa Drammeh
Karem Zoabi1-0 -
41'1-1
Karen Muradyan(Assists:Zhirayr Shaghoyan) -
43'1-1Bruno Wilson
-
45'1-1Karen Muradyan
-
45'Volnei Freitas1-1
-
48'1-1Bernardo Oliveira Dias
-
58'1-2
Bruno Wilson(Assists:Artur Serobyan) -
66'Luis Quintero
Victor Manuel Pozos Segundo1-2 -
66'David Bruno
Jonathan Mawesi1-2 -
68'1-2Carlos Franca
Zhirayr Shaghoyan -
68'1-2Zidane Banjaqui
Bernardo Oliveira Dias -
76'Amine Oudrhiri Idrissi
Joao Marques1-2 -
76'Juan Maria Alcedo
Dany Jean1-2 -
76'1-2Joao Victor
-
79'1-2Arman Nersesyan
Artur Serobyan -
79'1-2Arman Nersesyan
-
80'1-2Kamo Hovhannisyan
Juan Balanta -
84'1-2Carlos Franca
-
85'1-2Maxence Carlier
Hugo Oliveira -
88'Musa Drammeh1-2
-
90'Javier Vazquez Lopez(Assists:David Bruno)
2-2 -
90'Musa Drammeh
3-2
-
SCU Torreense vs FC Avan Academy: Đội hình chính và dự bị
-
SCU Torreense4-2-3-1FC Avan Academy4-2-3-11Lucas Paes23Javier Vazquez Lopez4Volnei Freitas5Mohamed Diadie45Jonathan Mawesi8Alejandro Alfaro33Joao Marques7Dany Jean19Karem Zoabi11Victor Manuel Pozos Segundo14Jorge Aguirre de Cespedes91Sandro Cesar Cordovil de Lima77Artur Serobyan70Bernardo Oliveira Dias7Zhirayr Shaghoyan19Karen Muradyan8Juan Balanta2Hugo Oliveira43Bruno Wilson47Alexandros Malis16Edgar Grigoryan98Joao Victor
- Đội hình dự bị
-
31Adriel Vasconcelos Ramos44Silas Bjerre2Ianique dos Santos Tavares3Juan Maria Alcedo6Amine Oudrhiri Idrissi17Musa Drammeh21Nuha Jatta22David Bruno26Andre Simoes29Luis Quintero86Gustavo Rijo63Daniel NoroArman Nersesyan 1Luis Filipe Angelo Rodrigues Fernandes 5Arayik Eloyan 9Armen Ambartsumyan 10Kamo Hovhannisyan 13Bruno Pereira 14Maxence Carlier 17Alwyn Tera 20Alioune Ndour 25Carlos Franca 95Zidane Banjaqui 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Nuno Manta SantosDmitri Gunko
- BXH Cúp C2 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
SCU Torreense vs FC Ararat Armenia: Số liệu thống kê
-
SCU TorreenseFC Ararat Armenia
-
4Phạt góc6
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng5
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
12Tổng cú sút19
-
-
5Sút trúng cầu môn8
-
-
6Sút ra ngoài4
-
-
1Cản sút7
-
-
11Sút Phạt13
-
-
42%Kiểm soát bóng58%
-
-
41%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)59%
-
-
333Số đường chuyền479
-
-
82%Chuyền chính xác88%
-
-
13Phạm lỗi11
-
-
2Việt vị4
-
-
1Đánh đầu1
-
-
12Đánh đầu thành công9
-
-
6Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn7
-
-
20Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
10Cản phá thành công11
-
-
7Thử thách10
-
-
6Successful center7
-
-
2Kiến tạo thành bàn2
-
-
18Long pass23
-
-
63Pha tấn công117
-
-
29Tấn công nguy hiểm58
-
-
5Cơ hội lớn4
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ4
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm9
-
-
34Số pha tranh chấp thành công40
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.43
-
-
1.57Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.07
-
-
0.25xG Set Play0.36
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.43
-
-
2.54Cú sút trúng đích1.79
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương33
-
-
19Số quả tạt chính xác21
-
-
22Tranh chấp bóng trên sân thắng31
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
24Phá bóng17
-
BXH Cúp C2 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Benfica | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 10 | 12 |
| 2 | AFC Bournemouth | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 12 |
| 3 | Ferencvarosi TC | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 12 |
| 4 | Saint Gilloise | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 2 | 8 | 10 |
| 5 | Juventus | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 4 | 7 | 10 |
| 6 | Olympiakos Piraeus | 4 | 3 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 10 |
| 7 | Bayer Leverkusen | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 1 | 7 | 9 |
| 8 | Besiktas JK | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 3 | 7 |
| 9 | Dinamo Zagreb | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 |
| 10 | Levski Sofia | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 7 |
| 11 | Sunderland A.F.C | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 7 |
| 12 | NEC Nijmegen | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 9 | -1 | 7 |
| 13 | Lyon | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 7 |
| 14 | AZ Alkmaar | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 4 | 3 | 6 |
| 15 | Anderlecht | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 16 | OFI Crete | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 4 | 1 | 6 |
| 17 | Rennes | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
| 18 | Omonia Nicosia FC | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 | 7 | -1 | 6 |
| 19 | SCU Torreense | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 6 |
| 20 | Real Sociedad | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 4 | 5 | 5 |
| 21 | Crystal Palace | 4 | 1 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 5 |
| 22 | Sparta Praha | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 23 | TSG Hoffenheim | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 24 | Sturm Graz | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 4 |
| 25 | NK Publikum Celje | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 4 |
| 26 | Red Bull Salzburg | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 8 | -5 | 4 |
| 27 | Celta Vigo | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 6 | -2 | 3 |
| 28 | AC Milan | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 29 | Jagiellonia Bialystok | 4 | 1 | 0 | 3 | 4 | 7 | -3 | 3 |
| 30 | FC Viktoria Plzen | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 |
| 31 | Marseille | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 6 | -4 | 3 |
| 32 | Celtic FC | 4 | 1 | 0 | 3 | 6 | 11 | -5 | 3 |
| 33 | Hapoel Beer Sheva | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 8 | -7 | 1 |
| 34 | Lillestrom | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 10 | -8 | 1 |
| 35 | Lech Poznan | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 12 | -10 | 1 |
| 36 | FC Avan Academy | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 14 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

