Phong độ Olympiakos Piraeus gần đây, KQ Olympiakos Piraeus mới nhất
Phong độ Olympiakos Piraeus gần đây
-
09/11/2026Olympiakos PiraeusPAOK Saloniki0 - 0D
-
01/11/2026AE KifisiasOlympiakos Piraeus0 - 0W
-
25/10/2026Olympiakos PiraeusKalamata AO2 - 0W
-
18/10/2026Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus0 - 1W
-
12/10/20261 Olympiakos PiraeusPanathinaikos1 - 0W
-
20/09/2026LevadiakosOlympiakos Piraeus0 - 0W
-
04/11/2026RennesOlympiakos Piraeus0 - 0D
-
23/10/2026Olympiakos PiraeusAC Sparta Prague0 - 0W
-
16/10/2026MarseilleOlympiakos Piraeus0 - 1W
-
28/10/2026MarkoOlympiakos Piraeus0 - 1W
Thống kê phong độ Olympiakos Piraeus gần đây, KQ Olympiakos Piraeus mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 2 | 0 |
Thống kê phong độ Olympiakos Piraeus gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C2 Châu Âu | 3 | 2 | 1 | 0 |
| - VĐQG Hy Lạp | 6 | 5 | 1 | 0 |
| - Cúp Quốc Gia Hy Lạp | 1 | 1 | 0 | 0 |
Phong độ Olympiakos Piraeus gần đây: theo giải đấu
-
04/11/2026RennesOlympiakos Piraeus0 - 0D
-
23/10/2026Olympiakos PiraeusAC Sparta Prague0 - 0W
-
16/10/2026MarseilleOlympiakos Piraeus0 - 1W
-
09/11/2026Olympiakos PiraeusPAOK Saloniki0 - 0D
-
01/11/2026AE KifisiasOlympiakos Piraeus0 - 0W
-
25/10/2026Olympiakos PiraeusKalamata AO2 - 0W
-
18/10/2026Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus0 - 1W
-
12/10/20261 Olympiakos PiraeusPanathinaikos1 - 0W
-
20/09/2026LevadiakosOlympiakos Piraeus0 - 0W
-
28/10/2026MarkoOlympiakos Piraeus0 - 1W
- Kết quả Olympiakos Piraeus mới nhất ở giải Cúp C2 Châu Âu
- Kết quả Olympiakos Piraeus mới nhất ở giải VĐQG Hy Lạp
- Kết quả Olympiakos Piraeus mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Hy Lạp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Olympiakos Piraeus gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus (sân nhà) | 10 | 8 | 0 | 0 |
| Olympiakos Piraeus (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 5 | 17 | 27 | T B T T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 23 | T T T T T H |
| 3 | AEK Athens | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 6 | 17 | 20 | H T T T B T |
| 4 | PAOK Saloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Aris Thessaloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 | 19 | H T T T B T |
| 6 | OFI Crete | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | H B B T T H |
| 7 | AE Kifisias | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 | T T B T B T |
| 8 | Kalamata AO | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 | 12 | B T T B H H |
| 9 | Iraklis | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Asteras Tripolis | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 18 | -9 | 7 | H T B H B H |
| 12 | Atromitos Athens | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 6 | H B B B T H |
| 13 | Levadiakos | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B H H T B |
| 14 | Volos NFC | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B H B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena