Olympiakos Piraeus: tin tức, thông tin website facebook
CLB Olympiakos Piraeus: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | Olympiakos Piraeus |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1925-5-26 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Hy Lạp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Alexandra's Square GR - 18534 |
| Sân vận động | Karaiskakis Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 33,500 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Diego Martinez |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.olympiacos.org/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả Olympiakos Piraeus mới nhất
-
09/11 02:00Olympiakos PiraeusPAOK Saloniki0 - 0Vòng 10
-
01/11 00:00AE KifisiasOlympiakos Piraeus0 - 0Vòng 9
-
25/10 21:00Olympiakos PiraeusKalamata AO2 - 0Vòng 8
-
18/10 21:00Panaitolikos AgrinioOlympiakos Piraeus0 - 1Vòng 7
-
12/10 01:001 Olympiakos PiraeusPanathinaikos1 - 0Vòng 6
-
20/09 21:00LevadiakosOlympiakos Piraeus0 - 0Vòng 5
-
04/11 22:30RennesOlympiakos Piraeus0 - 0A
-
23/10 02:00Olympiakos PiraeusAC Sparta Prague0 - 0A
-
16/10 02:00MarseilleOlympiakos Piraeus0 - 1A
-
28/10 20:00MarkoOlympiakos Piraeus0 - 1A
Lịch thi đấu Olympiakos Piraeus sắp tới
-
26/06 22:59Olympiakos PiraeusWolfsberger AC? - ?
-
30/06 22:59Olympiakos PiraeusCSKA Sofia? - ?
-
03/07 22:59CS Universitatea CraiovaOlympiakos Piraeus? - ?
-
27/06 22:59Cracovia KrakowOlympiakos Piraeus? - ?
-
23/11 00:00Olympiakos PiraeusIraklis? - ?Vòng 11
-
28/11 23:00Aris ThessalonikiOlympiakos Piraeus? - ?Vòng 12
-
05/12 23:00Olympiakos PiraeusAEK Athens? - ?Vòng 13
-
27/11 00:45Olympiakos PiraeusAC Milan? - ?A
-
11/12 03:00NK Publikum CeljeOlympiakos Piraeus? - ?A
-
02/12 23:00Olympiakos PiraeusPanathinaikos? - ?A
BXH VĐQG Hy Lạp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Panathinaikos | 10 | 9 | 0 | 1 | 22 | 5 | 17 | 27 | T B T T T T |
| 2 | Olympiakos Piraeus | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 | 23 | T T T T T H |
| 3 | AEK Athens | 9 | 6 | 2 | 1 | 23 | 6 | 17 | 20 | H T T T B T |
| 4 | PAOK Saloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Aris Thessaloniki | 10 | 6 | 1 | 3 | 16 | 17 | -1 | 19 | H T T T B T |
| 6 | OFI Crete | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 12 | 2 | 17 | H B B T T H |
| 7 | AE Kifisias | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 15 | 0 | 14 | T T B T B T |
| 8 | Kalamata AO | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 | 12 | B T T B H H |
| 9 | Iraklis | 10 | 2 | 4 | 4 | 11 | 14 | -3 | 10 | H T B B H B |
| 10 | Panaitolikos Agrinio | 10 | 3 | 0 | 7 | 8 | 20 | -12 | 9 | B B B B B B |
| 11 | Asteras Tripolis | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 18 | -9 | 7 | H T B H B H |
| 12 | Atromitos Athens | 9 | 1 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 6 | H B B B T H |
| 13 | Levadiakos | 10 | 1 | 3 | 6 | 4 | 13 | -9 | 6 | B B H H T B |
| 14 | Volos NFC | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 19 | -12 | 3 | B B H B B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs