Phong độ AEP Paphos gần đây, KQ AEP Paphos mới nhất
Phong độ AEP Paphos gần đây
-
06/11/2026FC Twente EnschedePafos FC 10 - 1L
-
22/10/2026Pafos FCRiga FC0 - 0D
-
16/10/2026AtalantaPafos FC3 - 0L
-
31/10/2026Apollon Limassol FCPafos FC1 - 1D
-
26/10/2026Nea SalamisPafos FC0 - 0D
-
19/10/2026Pafos FCAPOEL Nicosia0 - 0D
-
11/10/2026Anorthosis Famagusta FCPafos FC1 - 0W
-
19/09/2026Pafos FCAEL Limassol0 - 0L
-
13/09/2026AEK LarnacaPafos FC0 - 0W
-
07/09/2026Pafos FCOlympiakos Nicosia FC0 - 0D
Thống kê phong độ AEP Paphos gần đây, KQ AEP Paphos mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 2 | 5 | 3 |
Thống kê phong độ AEP Paphos gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C3 Châu Âu | 3 | 0 | 1 | 2 |
| - VĐQG Đảo Síp | 7 | 2 | 4 | 1 |
Phong độ AEP Paphos gần đây: theo giải đấu
-
06/11/2026FC Twente EnschedePafos FC 10 - 1L
-
22/10/2026Pafos FCRiga FC0 - 0D
-
16/10/2026AtalantaPafos FC3 - 0L
-
31/10/2026Apollon Limassol FCPafos FC1 - 1D
-
26/10/2026Nea SalamisPafos FC0 - 0D
-
19/10/2026Pafos FCAPOEL Nicosia0 - 0D
-
11/10/2026Anorthosis Famagusta FCPafos FC1 - 0W
-
19/09/2026Pafos FCAEL Limassol0 - 0L
-
13/09/2026AEK LarnacaPafos FC0 - 0W
-
07/09/2026Pafos FCOlympiakos Nicosia FC0 - 0D
- Kết quả AEP Paphos mới nhất ở giải Cúp C3 Châu Âu
- Kết quả AEP Paphos mới nhất ở giải VĐQG Đảo Síp
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập AEP Paphos gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| AEP Paphos (sân nhà) | 7 | 2 | 0 | 0 |
| AEP Paphos (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 20 | T T H T H T |
| 2 | AEL Limassol | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 0 | 18 | T T T B B T |
| 3 | Apollon Limassol FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 16 | H T T T H B |
| 4 | Omonia Nicosia FC | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 9 | 15 | H T T H B T |
| 5 | Aris Limassol | 8 | 4 | 3 | 1 | 12 | 10 | 2 | 15 | T H T H T T |
| 6 | APOEL Nicosia | 8 | 4 | 2 | 2 | 18 | 10 | 8 | 14 | B H T H T T |
| 7 | AEP Paphos | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 4 | 13 | T B T H H H |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 0 | 11 | H B B T B T |
| 9 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 1 | 6 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H B H H B T |
| 10 | Nea Salamis | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 8 | T B B H B T |
| 11 | Anorthosis Famagusta FC | 8 | 2 | 0 | 6 | 7 | 15 | -8 | 6 | T B B B T B |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | H B B B B B |
| 13 | Karmiotissa Polemidion | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 20 | -14 | 6 | H B B B T B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B T H H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena