AEP Paphos: tin tức, thông tin website facebook
CLB AEP Paphos: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | AEP Paphos |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 2000 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Châu Âu |
| Giải bóng đá VĐQG | VĐQG Đảo Síp |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | AE Paphos,Georgios HADJIKYRIACOS,PO Box 60080,CY-8100PAPHOS,Cyprus |
| Sân vận động | Sterios Kiriyakis Stadium |
| Sức chứa sân vận động | 7,650 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.aep2000.com/ |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả AEP Paphos mới nhất
-
09/11 00:00Pafos FCOmonia 29is Maiou3 - 0Vòng 9
-
31/10 22:00Apollon Limassol FCPafos FC1 - 1Vòng 8
-
26/10 23:00Nea SalamisPafos FC0 - 0Vòng 7
-
19/10 22:00Pafos FCAPOEL Nicosia0 - 0Vòng 6
-
11/10 22:00Anorthosis Famagusta FCPafos FC1 - 0Vòng 5
-
19/09 00:00Pafos FCAEL Limassol0 - 0Vòng 4
-
13/09 23:00AEK LarnacaPafos FC0 - 0Vòng 3
-
06/11 03:00FC Twente EnschedePafos FC 10 - 1A
-
22/10 23:45Pafos FCRiga FC0 - 0A
-
16/10 02:00AtalantaPafos FC3 - 0A
Lịch thi đấu AEP Paphos sắp tới
-
22/11 00:00Omonia AradippouPafos FC? - ?Vòng 10
-
29/11 00:00Pafos FCAris Limassol? - ?Vòng 11
-
02/12 00:00Omonia Nicosia FCPafos FC? - ?Vòng 12
-
06/12 00:00Pafos FCKrasava ENY Ypsonas FC? - ?Vòng 13
-
13/12 00:00Pafos FCKarmiotissa Polemidion? - ?Vòng 14
-
20/12 00:00Olympiakos Nicosia FCPafos FC? - ?Vòng 15
-
03/01 00:00Pafos FCAEK Larnaca? - ?Vòng 16
-
27/11 00:45Pafos FCMidtjylland? - ?A
-
11/12 03:00Mjallby AIFPafos FC? - ?A
-
18/12 03:00Pafos FCHeart of Midlothian? - ?A
BXH VĐQG Đảo Síp mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AEK Larnaca | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 8 | 11 | 20 | T T H T H T |
| 2 | Omonia Nicosia FC | 9 | 5 | 3 | 1 | 17 | 6 | 11 | 18 | T T H B T T |
| 3 | AEL Limassol | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 0 | 18 | T T T B B T |
| 4 | APOEL Nicosia | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 11 | 10 | 17 | H T H T T T |
| 5 | Apollon Limassol FC | 9 | 4 | 4 | 1 | 21 | 11 | 10 | 16 | H T T T H B |
| 6 | AEP Paphos | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 6 | 16 | B T H H H T |
| 7 | Aris Limassol | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 13 | 0 | 15 | H T H T T B |
| 8 | Omonia 29is Maiou | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 17 | -2 | 11 | B B T B T B |
| 9 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 1 | 6 | 2 | 12 | 13 | -1 | 9 | H B H H B T |
| 10 | Nea Salamis | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 18 | -4 | 8 | T B B H B T |
| 11 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 17 | -10 | 6 | B B B T B B |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 13 | -6 | 6 | H B B B B B |
| 13 | Karmiotissa Polemidion | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 | 20 | -14 | 6 | H B B B T B |
| 14 | Dignis Yepsonas | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 20 | -11 | 5 | B B T H H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs