Phong độ Czarni Sosnowiec Nữ gần đây, KQ Czarni Sosnowiec Nữ mới nhất
Phong độ Czarni Sosnowiec Nữ gần đây
-
03/11/2026GKS Gornik Leczna NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1W
-
31/10/2026Czarni Sosnowiec NữPogon Szczecin Nữ0 - 2L
-
22/10/2026Sleza Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0L
-
17/10/2026Czarni Sosnowiec NữAPLG Gdansk Nữ1 - 1D
-
04/10/2026Slask Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1W
-
27/09/2026Czarni Sosnowiec NữAZS UJ Krakow Nữ1 - 0W
-
29/10/2026SK Brann NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 0L
-
01/10/2026Czarni Sosnowiec NữBreidablik Nữ0 - 0W
-
23/09/20261 Breidablik NữCzarni Sosnowiec Nữ1 - 4W
-
25/10/2026Respekt Myslenice NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0W
Thống kê phong độ Czarni Sosnowiec Nữ gần đây, KQ Czarni Sosnowiec Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 1 | 3 |
Thống kê phong độ Czarni Sosnowiec Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ | 1 | 1 | 0 | 0 |
| - UEFA Women Europa League | 3 | 2 | 0 | 1 |
| - POL WD1 | 6 | 3 | 1 | 2 |
Phong độ Czarni Sosnowiec Nữ gần đây: theo giải đấu
-
25/10/2026Respekt Myslenice NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0W
-
29/10/2026SK Brann NữCzarni Sosnowiec Nữ3 - 0L
-
01/10/2026Czarni Sosnowiec NữBreidablik Nữ0 - 0W
-
23/09/20261 Breidablik NữCzarni Sosnowiec Nữ1 - 4W
-
03/11/2026GKS Gornik Leczna NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1W
-
31/10/2026Czarni Sosnowiec NữPogon Szczecin Nữ0 - 2L
-
22/10/2026Sleza Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 0L
-
17/10/2026Czarni Sosnowiec NữAPLG Gdansk Nữ1 - 1D
-
04/10/2026Slask Wroclaw NữCzarni Sosnowiec Nữ0 - 1W
-
27/09/2026Czarni Sosnowiec NữAZS UJ Krakow Nữ1 - 0W
- Kết quả Czarni Sosnowiec Nữ mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ba Lan nữ
- Kết quả Czarni Sosnowiec Nữ mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
- Kết quả Czarni Sosnowiec Nữ mới nhất ở giải POL WD1
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Czarni Sosnowiec Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Czarni Sosnowiec Nữ (sân nhà) | 7 | 6 | 0 | 0 |
| Czarni Sosnowiec Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH POL WD1 mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GKS Katowice (W) | 8 | 7 | 1 | 0 | 28 | 7 | 21 | 22 | H T T T T T |
| 2 | GKS Gornik Leczna (W) | 9 | 6 | 1 | 2 | 22 | 9 | 13 | 19 | T T B H T B |
| 3 | Pogon Szczecin (W) | 9 | 6 | 0 | 3 | 22 | 10 | 12 | 18 | T B T B T T |
| 4 | Czarni Sosnowiec (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 21 | 12 | 9 | 17 | T T H B B T |
| 5 | APLG Gdansk (W) | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 15 | T T H T H H |
| 6 | Legia Warsaw (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 20 | -4 | 11 | B T B B H H |
| 7 | AZS UJ Krakow (W) | 9 | 3 | 2 | 4 | 10 | 15 | -5 | 11 | H B T B B H |
| 8 | Sleza Wroclaw (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 14 | 22 | -8 | 8 | B B B T T H |
| 9 | Rekord Bielsko Biala (W) | 8 | 1 | 4 | 3 | 9 | 17 | -8 | 7 | B H H H T H |
| 10 | Lech Poznan UAM (W) | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 20 | -9 | 7 | B B H B B T |
| 11 | UKS Lodz (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | 5 | 15 | -10 | 6 | H B B T H B |
| 12 | Slask Wroclaw (W) | 9 | 0 | 3 | 6 | 9 | 22 | -13 | 3 | B H H B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Ba Lan