Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây, KQ Brighton H.A. Nữ mới nhất
Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây
-
01/11/2026Brighton H.A. NữCrystalPalace Nữ0 - 1W
-
24/10/2026Brighton H.A. NữWest Ham United Nữ1 - 0W
-
18/10/2026Manchester City NữBrighton H.A. Nữ3 - 2L
-
04/10/2026Brighton H.A. NữCharlton Nữ2 - 1W
-
26/09/2026London City Lionesses NữBrighton H.A. Nữ1 - 0L
-
20/09/2026Brighton H.A. NữAston Villa Nữ1 - 0D
-
13/09/2026Birmingham NữBrighton H.A. Nữ1 - 0D
-
29/10/2026Wolverhampton Wanderers WFC NữBrighton H.A. Nữ0 - 2W
-
01/10/2026Brighton H.A. NữTottenham Hotspur Nữ0 - 1L
-
24/09/2026Brighton H.A. NữCharlton Nữ1 - 0W
Thống kê phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây, KQ Brighton H.A. Nữ mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
Thống kê phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Siêu cúp FA nữ Anh | 7 | 3 | 2 | 2 |
| - FA Cúp Anh nữ | 3 | 2 | 0 | 1 |
Phong độ Brighton H.A. Nữ gần đây: theo giải đấu
-
01/11/2026Brighton H.A. NữCrystalPalace Nữ0 - 1W
-
24/10/2026Brighton H.A. NữWest Ham United Nữ1 - 0W
-
18/10/2026Manchester City NữBrighton H.A. Nữ3 - 2L
-
04/10/2026Brighton H.A. NữCharlton Nữ2 - 1W
-
26/09/2026London City Lionesses NữBrighton H.A. Nữ1 - 0L
-
20/09/2026Brighton H.A. NữAston Villa Nữ1 - 0D
-
13/09/2026Birmingham NữBrighton H.A. Nữ1 - 0D
-
29/10/2026Wolverhampton Wanderers WFC NữBrighton H.A. Nữ0 - 2W
-
01/10/2026Brighton H.A. NữTottenham Hotspur Nữ0 - 1L
-
24/09/2026Brighton H.A. NữCharlton Nữ1 - 0W
- Kết quả Brighton H.A. Nữ mới nhất ở giải Siêu cúp FA nữ Anh
- Kết quả Brighton H.A. Nữ mới nhất ở giải FA Cúp Anh nữ
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Brighton H.A. Nữ gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Brighton H.A. Nữ (sân nhà) | 7 | 5 | 0 | 0 |
| Brighton H.A. Nữ (sân khách) | 3 | 0 | 0 | 3 |
BXH Siêu cúp FA nữ Anh mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Manchester City (W) | 5 | 5 | 0 | 0 | 16 | 6 | 10 | 15 | T T T T T |
| 2 | Chelsea FC (W) | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 1 | 11 | 13 | H T T T T |
| 3 | London City Lionesses (W) | 5 | 4 | 0 | 1 | 15 | 5 | 10 | 12 | T B T T T |
| 4 | Tottenham Hotspur (W) | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 8 | 8 | 10 | T H T T B |
| 5 | Everton FC (W) | 5 | 3 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 9 | B T T B T |
| 6 | Liverpool (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 9 | 6 | 3 | 7 | T H B T B |
| 7 | Manchester United (W) | 5 | 2 | 1 | 2 | 5 | 9 | -4 | 7 | B B H T T |
| 8 | CrystalPalace (W) | 5 | 1 | 3 | 1 | 5 | 11 | -6 | 6 | T H B H H |
| 9 | Brighton H.A. (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 7 | 1 | 5 | B H H B T |
| 10 | Arsenal (W) | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | -2 | 5 | T H H B B |
| 11 | West Ham United (W) | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 10 | -6 | 3 | B T B B B |
| 12 | Aston Villa (W) | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 11 | -7 | 3 | H B H B H |
| 13 | Birmingham (W) | 5 | 0 | 2 | 3 | 7 | 12 | -5 | 2 | B H B H B |
| 14 | Charlton (W) | 5 | 0 | 0 | 5 | 2 | 15 | -13 | 0 | B B B B B |
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)