Phong độ Wiliete gần đây, KQ Wiliete mới nhất
Phong độ Wiliete gần đây
-
04/11/20261 Primeiro de AgostoWiliete0 - 0D
-
01/11/2026WilieteCabinda1 - 0W
-
28/10/2026WilieteCD Sao Salvador0 - 0W
-
10/10/2026Kabuscorp do PalancaWiliete0 - 1D
-
20/09/2026WilieteCRD Libolo1 - 0W
-
13/09/2026WilieteFC Luanda2 - 0W
-
24/10/2026Mamelodi SundownsWiliete1 - 0D
-
18/10/2026WilieteMamelodi Sundowns0 - 0D
-
10/09/2026Foresters FCWiliete0 - 0W
-
06/09/2026WilieteForesters FC2 - 0W
Thống kê phong độ Wiliete gần đây, KQ Wiliete mới nhất
| Số trận gần nhất | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 4 | 0 |
Thống kê phong độ Wiliete gần đây: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| - Cúp C1 Châu Phi | 4 | 2 | 2 | 0 |
| - VĐQG Angola | 6 | 4 | 2 | 0 |
Phong độ Wiliete gần đây: theo giải đấu
-
24/10/2026Mamelodi SundownsWiliete1 - 0D
-
18/10/2026WilieteMamelodi Sundowns0 - 0D
-
10/09/2026Foresters FCWiliete0 - 0W
-
06/09/2026WilieteForesters FC2 - 0W
-
04/11/20261 Primeiro de AgostoWiliete0 - 0D
-
01/11/2026WilieteCabinda1 - 0W
-
28/10/2026WilieteCD Sao Salvador0 - 0W
-
10/10/2026Kabuscorp do PalancaWiliete0 - 1D
-
20/09/2026WilieteCRD Libolo1 - 0W
-
13/09/2026WilieteFC Luanda2 - 0W
- Kết quả Wiliete mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Phi
- Kết quả Wiliete mới nhất ở giải VĐQG Angola
Phong độ sân nhà, sân khách, sân trung lập Wiliete gần đây
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Wiliete (sân nhà) | 10 | 6 | 0 | 0 |
| Wiliete (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH VĐQG Angola mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 2 | 15 | 23 | T T H T T H |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 2 | 11 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Bravos do Maquis | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | T T H H H T |
| 4 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17 | T H T T H B |
| 5 | Primeiro de Agosto | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | H T H B H H |
| 6 | Interclube Luanda | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 14 | T B H T B H |
| 7 | CRD Libolo | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Sagrada Esperanca | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T H B B T |
| 10 | CD Sao Salvador | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | B H H T B T |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T B H H T B |
| 12 | Recreativo Caala | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B H H T H |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 14 | FC Luanda | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 15 | Cabinda | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11 | -8 | 4 | B H H H H B |
| 16 | Academica Do Lobito | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B H H H B |
CAF CL qualifying
Relegation
Cập nhật:
Bảng xếp hạng bóng đá Angola