Kết quả Wiliete vs FC Luanda, 22h00 ngày 13/09
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.05+1.25
0.75O 2.25
0.88U 2.25
0.791
1.45X
3.752
7.00Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wiliete vs FC Luanda
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Angola 2026-2027 » vòng 4
-
Wiliete vs FC Luanda: Diễn biến chính
-
7'0-0
-
27'0-0
-
31'Mabululu
1-0 -
35'1-0
-
45'Mabululu
2-0
- BXH VĐQG Angola
- BXH bóng đá Angola mới nhất
-
Wiliete vs FC Luanda: Số liệu thống kê
-
WilieteFC Luanda
-
3Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
14Tổng cú sút5
-
-
6Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
62Pha tấn công60
-
-
71Tấn công nguy hiểm41
-
BXH VĐQG Angola 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wiliete | 9 | 7 | 2 | 0 | 17 | 2 | 15 | 23 | T T H T T H |
| 2 | Petro Atletico de Luanda | 9 | 5 | 4 | 0 | 13 | 2 | 11 | 19 | T H T H H T |
| 3 | Bravos do Maquis | 9 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 6 | 18 | T T H H H T |
| 4 | Desportivo Huila | 10 | 5 | 2 | 3 | 9 | 9 | 0 | 17 | T H T T H B |
| 5 | Primeiro de Agosto | 9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | H T H B H H |
| 6 | Interclube Luanda | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 8 | 1 | 14 | T B H T B H |
| 7 | CRD Libolo | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | T B T B B T |
| 8 | Sagrada Esperanca | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 11 | B T H H T B |
| 9 | Estrela Clube 1 de Maio | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 13 | -2 | 11 | B T H B B T |
| 10 | CD Sao Salvador | 9 | 3 | 2 | 4 | 5 | 7 | -2 | 11 | B H H T B T |
| 11 | Progresso da Lunda Sul | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 7 | 0 | 10 | T B H H T B |
| 12 | Recreativo Caala | 9 | 2 | 4 | 3 | 7 | 8 | -1 | 10 | B B H H T H |
| 13 | Kabuscorp do Palanca | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 | B T B H B H |
| 14 | FC Luanda | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 15 | -7 | 5 | B B B B H B |
| 15 | Cabinda | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 11 | -8 | 4 | B H H H H B |
| 16 | Academica Do Lobito | 9 | 0 | 3 | 6 | 2 | 12 | -10 | 3 | B B H H H B |
CAF CL qualifying
Relegation

