Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Villefranche vs Quevilly, 20h45 ngày 07/11
Kết quả Villefranche vs Quevilly
Đối đầu Villefranche vs Quevilly
Phong độ Villefranche gần đây
Phong độ Quevilly gần đây
Hạng 3 Pháp 2026-2027: Villefranche vs Quevilly
-
Giải đấu: Hạng 3 PhápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 20:45Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Villefranche vs Quevilly trước đây
-
31/01/2026Quevilly1 - 2Villefranche0 - 1W
-
23/08/2025Villefranche2 - 1Quevilly1 - 1W
-
10/05/2025Villefranche0 - 1Quevilly0 - 0L
-
19/01/2025Quevilly0 - 1Villefranche0 - 0W
-
29/05/2022Quevilly2 - 0Villefranche0 - 0L
-
25/05/2022Villefranche1 - 3Quevilly1 - 1L
-
10/02/2021Quevilly0 - 1Villefranche0 - 0W
-
05/09/2020Villefranche0 - 1Quevilly0 - 0L
-
01/02/2020Villefranche2 - 0Quevilly2 - 0W
-
24/08/2019Quevilly0 - 2Villefranche0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Villefranche vs Quevilly
- Thống kê lịch sử đối đầu Villefranche vs Quevilly: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Villefranche vs Quevilly: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Pháp | 10 | 6 | 0 | 4 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Villefranche vs Quevilly: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Villefranche (sân nhà) | 5 | 2 | 0 | 3 |
| Villefranche (sân khách) | 5 | 4 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Villefranche thắng
Bại: là số trận Villefranche thua
Thắng: là số trận Villefranche thắng
Bại: là số trận Villefranche thua
BXH Vòng Bảng Hạng 3 Pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Villefranche và Quevilly trên Bảng xếp hạng của Hạng 3 Pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 3 Pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation
Cập nhật:
