Kết quả Valenciennes vs Orleans US 45, 02h45 ngày 06/11
Kết quả Valenciennes vs Orleans US 45
Đối đầu Valenciennes vs Orleans US 45
Phong độ Valenciennes gần đây
Phong độ Orleans US 45 gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202602:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.92+0.25
0.90O 2.5
0.91U 2.5
0.851
2.10X
3.202
3.10Hiệp 1+0
0.69-0
1.14O 1
0.87U 1
0.93 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valenciennes vs Orleans US 45
-
Sân vận động: Stade du Hainaut
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 12
-
Valenciennes vs Orleans US 45: Diễn biến chính
-
9'0-1
Robin Legendre(Assists:Theo Ndicka Matam) -
38'0-2
Marius Lemaître(Assists:Theo Ndicka Matam) -
45'0-2Adham Ribeiro
-
49'Abou Meite0-2
-
55'Daniel Goprou0-2
-
65'Rayane Ekra(Assists:Abdelwahed Wahib)
1-2 -
69'1-2Marius Lemaître
-
72'Junior Ndiaye
2-2 -
74'Abdelwahed Wahib2-2
-
77'Vincent Marcel2-2
-
87'Junior Ndiaye2-2
-
90'Daniel Goprou2-2
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Valenciennes vs Orleans US 45: Số liệu thống kê
-
ValenciennesOrleans US 45
-
6Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
6Thẻ vàng2
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
18Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn3
-
-
10Sút ra ngoài7
-
-
2Cản sút2
-
-
13Sút Phạt23
-
-
56%Kiểm soát bóng44%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
425Số đường chuyền375
-
-
17Phạm lỗi9
-
-
6Việt vị4
-
-
1Cứu thua4
-
-
11Rê bóng thành công12
-
-
18Ném biên16
-
-
8Thử thách7
-
-
83Pha tấn công67
-
-
43Tấn công nguy hiểm26
-
-
14Phá bóng30
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

