Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ, 01h00 ngày 07/11
Kết quả Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ
Đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ
Phong độ Paris FC Nữ gần đây
Phong độ Montpellier Nữ gần đây
VĐQG Pháp nữ 2026-2027: Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Pháp nữMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 01:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ trước đây
-
22/04/2026Montpellier (W)0 - 2Paris FC (W)0 - 0W
-
22/11/2025Paris FC (W)2 - 1Montpellier (W)1 - 0W
-
29/03/2025Montpellier (W)2 - 0Paris FC (W)0 - 0L
-
10/11/2024Paris FC (W)4 - 2Montpellier (W)2 - 1W
-
30/03/2024Paris FC (W)3 - 0Montpellier (W)3 - 0W
-
09/12/2023Montpellier (W)1 - 4Paris FC (W)0 - 3W
-
11/03/2023Paris FC (W)2 - 0Montpellier (W)2 - 0W
-
29/10/2022Montpellier (W)1 - 3Paris FC (W)0 - 2W
-
15/04/2022Paris FC (W)3 - 1Montpellier (W)3 - 0W
-
04/12/2021Montpellier (W)0 - 0Paris FC (W)0 - 0D
Thống kê thành tích đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Pháp nữ | 10 | 8 | 1 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Paris FC Nữ vs Montpellier Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Paris FC Nữ (sân nhà) | 5 | 5 | 0 | 0 |
| Paris FC Nữ (sân khách) | 5 | 3 | 1 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Paris FC Nữ thắng
Bại: là số trận Paris FC Nữ thua
Thắng: là số trận Paris FC Nữ thắng
Bại: là số trận Paris FC Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Pháp nữ mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Paris FC Nữ và Montpellier Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Pháp nữ mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Pháp nữ 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 27 | 3 | 24 | 12 | T T T T |
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 4 | 4 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 12 | T T T T |
| 3 | Paris FC (W) | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | T B T T |
| 4 | Marseille (W) | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | T T H H |
| 5 | Le Havre (W) | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 10 | -5 | 6 | B T B T |
| 6 | Montpellier (W) | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 3 | 3 | 5 | T B H H |
| 7 | Strasbourg W | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 9 | -3 | 4 | T B B H |
| 8 | Fleury 91 (W) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 11 | -6 | 4 | B H T B |
| 9 | Saint Malo (W) | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 | B T B B |
| 10 | Nantes (W) | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | B H B H |
| 11 | Lens (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 1 | B B H B |
| 12 | Toulouse (W) | 4 | 0 | 1 | 3 | 4 | 14 | -10 | 1 | B B H B |
Cập nhật:
