Kết quả Nantes Nữ vs Toulouse Nữ, 01h00 ngày 07/11
Kết quả Nantes Nữ vs Toulouse Nữ
Đối đầu Nantes Nữ vs Toulouse Nữ
Phong độ Nantes Nữ gần đây
Phong độ Toulouse Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.84+0.5
0.86O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.85X
3.502
3.50Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.78O 1.25
1.13U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantes Nữ vs Toulouse Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 10°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Pháp nữ 2026-2027 » vòng 8
-
Nantes Nữ vs Toulouse Nữ: Diễn biến chính
-
8'0-1
Marty C. -
16'Roth M. (Assist:Grzybowska G.)
1-1 -
21'Denizot J.1-1
-
23'1-1Tapia C.
-
90'1-1Mariam Diakité
-
90'van de Ven Z.1-1
- BXH VĐQG Pháp nữ
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nantes Nữ vs Toulouse Nữ: Số liệu thống kê
-
Nantes NữToulouse Nữ
-
2Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
16Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
7Sút ra ngoài2
-
-
4Cản sút0
-
-
9Sút Phạt12
-
-
59%Kiểm soát bóng41%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
449Số đường chuyền317
-
-
84%Chuyền chính xác76%
-
-
12Phạm lỗi9
-
-
4Việt vị0
-
-
4Cứu thua5
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
3Đánh chặn3
-
-
16Ném biên27
-
-
12Thử thách9
-
-
3Successful center1
-
-
36Long pass17
-
-
98Pha tấn công58
-
-
58Tấn công nguy hiểm23
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm5
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm2
-
-
26Số pha tranh chấp thành công32
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng0.89
-
-
0.93Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.76
-
-
0.22xG Set Play0.13
-
-
1.15Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.89
-
-
1.27Cú sút trúng đích1.78
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương10
-
-
19Số quả tạt chính xác13
-
-
23Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
3Tranh chấp bóng bổng thắng2
-
-
14Phá bóng22
-
BXH VĐQG Pháp nữ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyon (W) | 8 | 8 | 0 | 0 | 48 | 6 | 42 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Paris Saint Germain (W) | 8 | 6 | 1 | 1 | 14 | 6 | 8 | 19 | T T B T H T |
| 3 | Paris FC (W) | 7 | 5 | 1 | 1 | 19 | 9 | 10 | 16 | B T T T H T |
| 4 | Marseille (W) | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 12 | -2 | 13 | H H H B T T |
| 5 | Nantes (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 | 9 | B H T T B H |
| 6 | Fleury 91 (W) | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 15 | -5 | 9 | H T B H H T |
| 7 | Le Havre (W) | 8 | 2 | 3 | 3 | 6 | 15 | -9 | 9 | B T H H H B |
| 8 | Strasbourg W | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 15 | -3 | 8 | B H T B H B |
| 9 | Montpellier (W) | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 15 | -6 | 6 | H H H B B B |
| 10 | Toulouse (W) | 7 | 1 | 2 | 4 | 8 | 20 | -12 | 5 | B H B B T H |
| 11 | Saint Malo (W) | 7 | 1 | 1 | 5 | 5 | 13 | -8 | 4 | T B B B B B |
| 12 | Lens (W) | 8 | 0 | 3 | 5 | 7 | 21 | -14 | 3 | H B B H H B |

