Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael, 00h00 ngày 08/11
Kết quả Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael
Đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael
Phong độ Lyon Duchere gần đây
Phong độ Frejus St-Raphael gần đây
Nghiệp dư pháp 2026-2027: Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael
-
Giải đấu: Nghiệp dư phápMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 08/11/2026 00:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael trước đây
-
19/03/2023Frejus St-Raphael1 - 2Lyon Duchere0 - 2W
-
08/01/2023Lyon Duchere0 - 2Frejus St-Raphael0 - 0L
-
27/03/2022Frejus St-Raphael3 - 1Lyon Duchere1 - 0L
-
09/10/2021Lyon Duchere0 - 1Frejus St-Raphael0 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Nghiệp dư pháp | 4 | 1 | 0 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Lyon Duchere vs Frejus St-Raphael: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Lyon Duchere (sân nhà) | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Lyon Duchere (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Lyon Duchere thắng
Bại: là số trận Lyon Duchere thua
Thắng: là số trận Lyon Duchere thắng
Bại: là số trận Lyon Duchere thua
BXH Vòng Bảng Nghiệp dư pháp mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Lyon Duchere và Frejus St-Raphael trên Bảng xếp hạng của Nghiệp dư pháp mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Nghiệp dư pháp 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 7 | 11 | 18 | T T H B H H |
| 2 | ES Troyes AC B | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 16 | B T B T T T |
| 3 | Touraine | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 15 | H T H T B T |
| 4 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 5 | Hyeres | 8 | 3 | 5 | 0 | 11 | 4 | 7 | 14 | T T H H H H |
| 6 | Hauts Lyonnais | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 9 | 1 | 13 | T H B H H T |
| 7 | Andrezieux | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | T B H H T H |
| 8 | Toulon | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T B T H H B |
| 9 | Frejus St-Raphael | 7 | 4 | 0 | 3 | 13 | 10 | 3 | 12 | B T B B T T |
| 10 | Saint-Priest | 8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 13 | -3 | 10 | B H H H H T |
| 11 | GOAL FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 11 | 9 | 2 | 9 | H H T T B B |
| 12 | FC Limonest | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 | T H B H H H |
| 13 | Lyon Duchere | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | -7 | 7 | B B T B T H |
| 14 | Chateauroux | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | H B H B B H |
| 15 | Istres | 7 | 0 | 4 | 3 | 2 | 11 | -9 | 4 | B B H H H B |
| 16 | Bourges | 7 | 0 | 4 | 3 | 3 | 8 | -5 | 4 | H H H B B B |
| 17 | Canet Roussillon | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 15 | -12 | 3 | B H H B H B |
Cập nhật:
