Kết quả Hauts Lyonnais vs Bourges, 00h00 ngày 08/11
-
Chủ nhật, Ngày 08/11/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.5
1.30U 2.5
0.551
1.70X
3.302
4.50Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hauts Lyonnais vs Bourges
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 6°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Nghiệp dư pháp 2026-2027 » vòng 9
-
Hauts Lyonnais vs Bourges: Diễn biến chính
-
77'
1-0 -
90'
2-0
- BXH Nghiệp dư pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Hauts Lyonnais vs Bourges: Số liệu thống kê
-
Hauts LyonnaisBourges
-
2Phạt góc9
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
7Tổng cú sút14
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài11
-
-
12Sút Phạt16
-
-
39%Kiểm soát bóng61%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
5Việt vị2
-
-
29Ném biên25
-
-
65Pha tấn công71
-
-
37Tấn công nguy hiểm49
-
BXH Nghiệp dư pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nimes | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 7 | 11 | 18 | T T H B H H |
| 2 | Hauts Lyonnais | 9 | 4 | 4 | 1 | 12 | 9 | 3 | 16 | H B H H T T |
| 3 | ES Troyes AC B | 9 | 5 | 1 | 3 | 11 | 13 | -2 | 16 | B T B T T T |
| 4 | Hyeres | 9 | 3 | 6 | 0 | 11 | 4 | 7 | 15 | T H H H H H |
| 5 | Touraine | 8 | 4 | 3 | 1 | 8 | 4 | 4 | 15 | H T H T B T |
| 6 | GFA Rumilly Vallieres | 8 | 5 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 15 | B B B T T T |
| 7 | Toulon | 9 | 3 | 4 | 2 | 9 | 7 | 2 | 13 | T B T H H B |
| 8 | Frejus St-Raphael | 8 | 4 | 1 | 3 | 15 | 12 | 3 | 13 | T B B T T H |
| 9 | Andrezieux | 9 | 3 | 4 | 2 | 12 | 10 | 2 | 13 | T B H H T H |
| 10 | Saint-Priest | 9 | 2 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 11 | H H H H T H |
| 11 | GOAL FC | 8 | 2 | 4 | 2 | 11 | 9 | 2 | 10 | H T T B B H |
| 12 | FC Limonest | 8 | 1 | 5 | 2 | 10 | 13 | -3 | 8 | T H B H H H |
| 13 | Lyon Duchere | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 18 | -7 | 8 | B T B T H H |
| 14 | Istres | 8 | 0 | 5 | 3 | 2 | 11 | -9 | 5 | B H H H B H |
| 15 | Chateauroux | 8 | 0 | 4 | 4 | 7 | 13 | -6 | 4 | H B H B B H |
| 16 | Bourges | 8 | 0 | 4 | 4 | 3 | 10 | -7 | 4 | H H B B B B |
| 17 | Canet Roussillon | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 | 15 | -12 | 3 | B H H B H B |

