Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FC Tokyo vs Kashima Antlers, 13h00 ngày 07/11
Kết quả FC Tokyo vs Kashima Antlers
Nhận định, Soi kèo FC Tokyo vs Kashima Antlers 13h00 ngày 7/11: Ngôi đầu tách top
Đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers
Phong độ FC Tokyo gần đây
Phong độ Kashima Antlers gần đây
VĐQG Nhật Bản 2026-2027: FC Tokyo vs Kashima Antlers
-
Giải đấu: VĐQG Nhật BảnMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 13:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers trước đây
-
23/05/2026Kashima Antlers1 - 0FC Tokyo0 - 0L
-
07/02/2026FC Tokyo1 - 1Kashima Antlers1 - 1D
-
10/08/2025FC Tokyo0 - 1Kashima Antlers0 - 0L
-
01/03/2025Kashima Antlers2 - 0FC Tokyo0 - 0L
-
20/07/2024Kashima Antlers2 - 1FC Tokyo1 - 1L
-
07/04/2024FC Tokyo2 - 0Kashima Antlers0 - 0W
-
16/07/2023FC Tokyo1 - 3Kashima Antlers1 - 2L
-
20/05/2023Kashima Antlers1 - 1FC Tokyo1 - 1D
-
01/10/2022Kashima Antlers0 - 1FC Tokyo0 - 0W
-
29/05/2022FC Tokyo3 - 1Kashima Antlers2 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nhật Bản | 10 | 3 | 2 | 5 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FC Tokyo vs Kashima Antlers: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FC Tokyo (sân nhà) | 5 | 2 | 1 | 2 |
| FC Tokyo (sân khách) | 5 | 1 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FC Tokyo thắng
Bại: là số trận FC Tokyo thua
Thắng: là số trận FC Tokyo thắng
Bại: là số trận FC Tokyo thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nhật Bản mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FC Tokyo và Kashima Antlers trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nhật Bản mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nhật Bản 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 8 | 23 | 30 | T T T H T T |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 | T T T B T T |
| 3 | Machida Zelvia | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 | B T T T H H |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 19 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 26 | T B T B H T |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 22 | 7 | 23 | H T T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 22 | 5 | 22 | H B T T T B |
| 8 | Yokohama Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | T H H H H T |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 13 | 7 | 0 | 6 | 21 | 27 | -6 | 21 | T B T T T B |
| 10 | Fagiano Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | B B B T B B |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | B T T H H B |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | H H B H H B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 13 | T B B H H T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 12 | H H B T B B |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 12 | B B H T H H |
| 17 | Tokyo Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B B B H T T |
| 18 | JEF United Ichihara Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 | B H H B H T |
| 19 | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | -11 | 7 | B T B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
Cập nhật:
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
