Kết quả Fagiano Okayama vs FC Tokyo, 12h00 ngày 31/10
Kết quả Fagiano Okayama vs FC Tokyo
Nhận định, Soi kèo Fagiano Okayama vs FC Tokyo 12h00 ngày 31/10: Mời khách 3 điểm
Phong độ Fagiano Okayama gần đây
Phong độ FC Tokyo gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202612:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Fagiano Okayama vs FC Tokyo
-
Sân vận động: Momotaro Kanko Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 15℃~16℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Nhật Bản 2026-2027 » vòng 13
-
Fagiano Okayama vs FC Tokyo: Diễn biến chính
-
Fagiano Okayama vs FC Tokyo: Đội hình chính và dự bị
-
Fagiano Okayama3-4-2-1FC Tokyo4-4-252Taro Hamada43Yoshitake Suzuki48Yugo Tatsuta44Soichiro Mori51Kousuke Shirai80Oberdan Alionco de Lima41Eiji Miyamoto26Haruka Motoyama8Ataru Esaka10Na Sang Ho99Lucas Marcos Meireles39Teruhito Nakagawa26Motoki Nagakura10Kein Sato20Shuto Nagano8Takahiro Kou7Soma Anzai22Hirokazu Ishihara24Alexander Scholz4Hayato Inamura6Kashif Bangnagande81Kim Seung-Gyu
- Đội hình dự bị
-
79Noah Kenshin Browne55Yota Fujii24Ibuki Fujita20Kota Kawano9Leonardo Andriel dos Santos28Matsumoto Masaya1Lennart Moser7Ryo Takeuchi88Towa YamaneDaniel Gomez Alcon 99Kento Hashimoto 42Shion Homma 19Masato Morishige 3Rio Omori 15Kaede Suzuki 44Hayate Tanaka 1Kota Tawaratsumida 33Fuki Yamada 71
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Takashi KiyamaRikizo Matsuhashi
- BXH VĐQG Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Fagiano Okayama vs FC Tokyo: Số liệu thống kê
-
Fagiano OkayamaFC Tokyo
BXH VĐQG Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Tokyo | 13 | 9 | 3 | 1 | 31 | 8 | 23 | 30 | T T T H T T |
| 2 | Hiroshima Sanfrecce | 13 | 9 | 2 | 2 | 32 | 10 | 22 | 29 | T T T B T T |
| 3 | Machida Zelvia | 13 | 8 | 4 | 1 | 30 | 10 | 20 | 28 | B T T T H H |
| 4 | Kashiwa Reysol | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 19 | 10 | 28 | T T B H T T |
| 5 | Vissel Kobe | 13 | 8 | 2 | 3 | 21 | 12 | 9 | 26 | T B T B H T |
| 6 | Kashima Antlers | 13 | 7 | 2 | 4 | 29 | 22 | 7 | 23 | H T T H B T |
| 7 | Kawasaki Frontale | 13 | 6 | 4 | 3 | 27 | 22 | 5 | 22 | H B T T T B |
| 8 | Yokohama Marinos | 13 | 5 | 6 | 2 | 20 | 14 | 6 | 21 | T H H H H T |
| 9 | Urawa Red Diamonds | 13 | 7 | 0 | 6 | 21 | 27 | -6 | 21 | T B T T T B |
| 10 | Fagiano Okayama | 13 | 5 | 1 | 7 | 15 | 21 | -6 | 16 | B B B T B B |
| 11 | Nagoya Grampus | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 21 | -6 | 14 | B T T H H B |
| 12 | Cerezo Osaka | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 23 | -10 | 14 | H H B H H B |
| 13 | Shimizu S-Pulse | 13 | 4 | 2 | 7 | 10 | 22 | -12 | 14 | T T H B B B |
| 14 | Kyoto Sanga | 13 | 3 | 4 | 6 | 17 | 23 | -6 | 13 | T B B H H T |
| 15 | V-Varen Nagasaki | 13 | 3 | 3 | 7 | 16 | 21 | -5 | 12 | H H B T B B |
| 16 | Gamba Osaka | 13 | 2 | 6 | 5 | 14 | 21 | -7 | 12 | B B H T H H |
| 17 | Tokyo Verdy | 13 | 2 | 5 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B B B H T T |
| 18 | JEF United Ichihara Chiba | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 24 | -9 | 10 | B H H B H T |
| 19 | Mito Hollyhock | 13 | 2 | 3 | 8 | 12 | 25 | -13 | 9 | B B B B B B |
| 20 | Avispa Fukuoka | 13 | 2 | 1 | 10 | 13 | 24 | -11 | 7 | B T B B B B |
AFC CL
AFC CL play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

