Kết quả Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC, 15h00 ngày 29/08
Kết quả Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC
Đối đầu Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC
Phong độ Briobecca Urayasu gần đây
Phong độ Minebea Mitsumi FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 1Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
1.05+0.5
0.75O 2.5
1.03U 2.5
0.781
1.80X
3.302
3.75Hiệp 1-0.25
0.92+0.25
0.84O 1
0.94U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 21°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Nhật Bản Football League 2026-2027 » vòng 1
-
Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC: Diễn biến chính
-
27'Shun Higashi
1-0 -
29'1-0Seiya Nawa
-
32'1-1
Taisei Takase -
37'1-2
Yosuke Suzuki -
44'1-2Tomoki Kihashi
-
44'Rui Sakamoto1-2
-
81'1-2Daisuke Matsushita
-
86'1-2Taisei Takase
- BXH Nhật Bản Football League
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Briobecca Urayasu vs Minebea Mitsumi FC: Số liệu thống kê
-
Briobecca UrayasuMinebea Mitsumi FC
-
3Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
8Tổng cú sút12
-
-
2Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài9
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
68Pha tấn công63
-
-
37Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Nhật Bản Football League 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Criacao Shinjuku | 10 | 7 | 2 | 1 | 12 | 6 | 6 | 23 | B T T T T H |
| 2 | Verspah Oita | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 10 | 4 | 18 | H B T B T H |
| 3 | VONDS Ichihara | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 9 | 3 | 17 | H T T H T B |
| 4 | Run Mel Aomori | 10 | 5 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 17 | T T B T B H |
| 5 | Honda FC | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 | 17 | T B H T H B |
| 6 | Azul Claro Numazu | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 6 | 16 | H H T B H T |
| 7 | Yokohama SCC | 10 | 5 | 1 | 4 | 18 | 18 | 0 | 16 | B B T B H T |
| 8 | Okinawa SV | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 10 | 4 | 14 | T B H H H H |
| 9 | Veertien Kuwana | 10 | 4 | 2 | 4 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T T H B H |
| 10 | Briobecca Urayasu | 10 | 4 | 1 | 5 | 15 | 16 | -1 | 13 | B T B T T T |
| 11 | Minebea Mitsumi FC | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | B T B B B T |
| 12 | J-Lease FC | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 14 | 0 | 11 | H H T T B B |
| 13 | Grulla Morioka | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 | 13 | -2 | 11 | B B H T H H |
| 14 | Yokogawa Musashino | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 16 | -1 | 7 | B T B B H T |
| 15 | Maruyasu Industries | 10 | 2 | 0 | 8 | 11 | 19 | -8 | 6 | T B B B B B |
| 16 | FC Tiamo Hirakata | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 20 | -10 | 6 | B H H B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

