Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ, 19h00 ngày 07/11
Kết quả FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
Đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
Phong độ FK Rostov Nữ gần đây
Phong độ Krylya Sovetov Samara Nữ gần đây
VĐQG Nga nữ 2026: FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
-
Giải đấu: VĐQG Nga nữMùa giải (mùa bóng): 2026Thời gian: 07/11/2026 19:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ trước đây
-
27/06/2026Krylya Sovetov Samara (W)4 - 0FK Rostov (W)3 - 0L
-
19/10/2025Krylya Sovetov Samara (W)1 - 0FK Rostov (W)1 - 0L
-
17/05/2025FK Rostov (W)1 - 1Krylya Sovetov Samara (W)1 - 1D
-
09/08/2024FK Rostov (W)2 - 0Krylya Sovetov Samara (W)1 - 0W
-
29/06/2024Krylya Sovetov Samara (W)1 - 0FK Rostov (W)0 - 0L
-
17/11/2023Krylya Sovetov Samara (W)1 - 2FK Rostov (W)0 - 2W
-
07/10/2023Krylya Sovetov Samara (W)0 - 6FK Rostov (W)0 - 3W
-
27/05/2023FK Rostov (W)4 - 0Krylya Sovetov Samara (W)1 - 0W
-
05/07/2024Krylya Sovetov Samara (W)0 - 0FK Rostov (W)0 - 0D
-
08/07/2023Krylya Sovetov Samara (W)0 - 1FK Rostov (W)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 10 | 5 | 2 | 3 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| VĐQG Nga nữ | 8 | 4 | 1 | 3 |
| Cúp Quốc Gia Nga nữ | 2 | 1 | 1 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu FK Rostov Nữ vs Krylya Sovetov Samara Nữ: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| FK Rostov Nữ (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| FK Rostov Nữ (sân khách) | 7 | 3 | 1 | 3 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận FK Rostov Nữ thắng
Bại: là số trận FK Rostov Nữ thua
Thắng: là số trận FK Rostov Nữ thắng
Bại: là số trận FK Rostov Nữ thua
BXH Vòng Bảng VĐQG Nga nữ mùa 2026: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội FK Rostov Nữ và Krylya Sovetov Samara Nữ trên Bảng xếp hạng của VĐQG Nga nữ mùa giải 2026: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH VĐQG Nga nữ 2026:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 19 | 17 | 2 | 0 | 52 | 5 | 47 | 53 | T T T T T T |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 19 | 16 | 1 | 2 | 51 | 9 | 42 | 49 | T B T T T T |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 19 | 13 | 4 | 2 | 44 | 12 | 32 | 43 | T T T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 19 | 12 | 4 | 3 | 35 | 9 | 26 | 40 | T T T T H T |
| 5 | Krylya Sovetov Samara (W) | 19 | 9 | 5 | 5 | 26 | 21 | 5 | 32 | B T B T H H |
| 6 | Dynamo Moscow (W) | 19 | 10 | 1 | 8 | 20 | 17 | 3 | 31 | T T T T B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 20 | 7 | 3 | 10 | 24 | 35 | -11 | 24 | T B H B B T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 20 | 5 | 8 | 7 | 22 | 26 | -4 | 23 | H B B H T B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 20 | 4 | 5 | 11 | 13 | 34 | -21 | 17 | B B B B H H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 19 | 2 | 8 | 9 | 15 | 29 | -14 | 14 | B B B H H H |
| 11 | FK Rostov (W) | 20 | 3 | 4 | 13 | 6 | 44 | -38 | 13 | B T B B H H |
| 12 | FK Ryazan (W) | 20 | 1 | 6 | 13 | 11 | 41 | -30 | 9 | H B B B B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 19 | 0 | 3 | 16 | 7 | 44 | -37 | 3 | B B B B B B |
Cập nhật:
