Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ, 15h00 ngày 07/11
Kết quả Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
Đối đầu Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
Phong độ Zvezda 2005 Nữ gần đây
Phong độ Dynamo Moscow Nữ gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnO 2.25
0.77U 2.25
0.901
2.75X
3.152
2.28Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 1°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Nga nữ 2026 » vòng 25
-
Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ: Diễn biến chính
-
16'0-0Koltakova N.
-
84'Olesya Kurochkina0-0
-
89'0-0Myasnikova Y.
- BXH VĐQG Nga nữ
- BXH bóng đá Nga mới nhất
-
Zvezda 2005 Nữ vs Dynamo Moscow Nữ: Số liệu thống kê
-
Zvezda 2005 NữDynamo Moscow Nữ
-
0Phạt góc15
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng2
-
BXH VĐQG Nga nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zenit St Petersburg (W) | 23 | 19 | 3 | 1 | 57 | 8 | 49 | 60 | T T B T T H |
| 2 | CSKA Moscow (W) | 23 | 19 | 2 | 2 | 59 | 12 | 47 | 59 | T T T T T H |
| 3 | Spartak Moscow (W) | 23 | 16 | 4 | 3 | 51 | 15 | 36 | 52 | T B T T T B |
| 4 | Lokomotiv Moscow (W) | 23 | 14 | 5 | 4 | 40 | 13 | 27 | 47 | H T H T B T |
| 5 | Dynamo Moscow (W) | 23 | 11 | 3 | 9 | 27 | 20 | 7 | 36 | B T H B T H |
| 6 | Krylya Sovetov Samara (W) | 23 | 10 | 5 | 8 | 30 | 25 | 5 | 35 | H H B B B T |
| 7 | Chertanovo Moscow (W) | 24 | 10 | 3 | 11 | 34 | 39 | -5 | 33 | B T T B T T |
| 8 | Rubin Kazan (W) | 23 | 5 | 9 | 9 | 23 | 32 | -9 | 24 | H T B B H B |
| 9 | Zvezda 2005 (W) | 23 | 5 | 6 | 12 | 14 | 36 | -22 | 21 | B H H T B H |
| 10 | Krasnodar FK (W) | 23 | 4 | 8 | 11 | 21 | 35 | -14 | 20 | H H T B B T |
| 11 | FK Ryazan (W) | 23 | 3 | 6 | 14 | 16 | 44 | -28 | 15 | B B B B T T |
| 12 | FK Rostov (W) | 23 | 3 | 5 | 15 | 7 | 53 | -46 | 14 | B H H H B B |
| 13 | Yenisey Krasnoyarsk (W) | 23 | 0 | 3 | 20 | 9 | 56 | -47 | 3 | B B B B B B |

