Lịch thi đấu Rukh Vynnyky hôm nay, LTĐ Rukh Vynnyky mới nhất
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất hôm nay
-
08/11 19:00Rukh VynnykySkala 1911 Stryi? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00Podillya KhmelnytskyiRukh Vynnyky? - ?Vòng 16
-
28/11 22:00Rukh VynnykyFC Vilkhivtsi? - ?Vòng 17
-
20/03 22:00Bratslav VinnytsiaRukh Vynnyky? - ?Vòng 18
Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
08/11 19:00Rukh VynnykySkala 1911 Stryi? - ?Vòng 14
-
14/11 22:00Rukh VynnykyNyva Ternopil B? - ?Vòng 15
-
21/11 22:00Podillya KhmelnytskyiRukh Vynnyky? - ?Vòng 16
-
28/11 22:00Rukh VynnykyFC Vilkhivtsi? - ?Vòng 17
-
20/03 22:00Bratslav VinnytsiaRukh Vynnyky? - ?Vòng 18
- Lịch thi đấu Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation