Kết quả Rukh Vynnyky hôm nay, KQ Rukh Vynnyky mới nhất
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất hôm nay
-
01/11 19:00Dnister ZalishchykyRukh Vynnyky0 - 1Vòng 13
-
25/10 18:15Rukh VynnykyDinaz Vyshgorod0 - 1Vòng 12
-
11/10 18:00Rukh VynnykyNiva Vinica0 - 0Vòng 10
-
04/10 18:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia1 - 1Vòng 9
-
27/09 18:30FC VilkhivtsiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 8
-
20/09 16:001 Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi1 - 2Vòng 7
-
14/09 19:30Nyva Ternopil BRukh Vynnyky0 - 0Vòng 6
-
05/09 20:00Skala 1911 StryiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00Rukh VynnykyDnister Zalishchyky0 - 2Vòng 4
-
22/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 2
-
Pen [4-3]
Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
22/08 20:00Niva VinicaRukh Vynnyky1 - 2
-
Pen [4-3]
-
01/11 19:00Dnister ZalishchykyRukh Vynnyky0 - 1Vòng 13
-
25/10 18:15Rukh VynnykyDinaz Vyshgorod0 - 1Vòng 12
-
11/10 18:00Rukh VynnykyNiva Vinica0 - 0Vòng 10
-
04/10 18:00Rukh VynnykyBratslav Vinnytsia1 - 1Vòng 9
-
27/09 18:30FC VilkhivtsiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 8
-
20/09 16:001 Rukh VynnykyPodillya Khmelnytskyi1 - 2Vòng 7
-
14/09 19:30Nyva Ternopil BRukh Vynnyky0 - 0Vòng 6
-
05/09 20:00Skala 1911 StryiRukh Vynnyky1 - 0Vòng 5
-
29/08 20:00Rukh VynnykyDnister Zalishchyky0 - 2Vòng 4
- Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Ukraine
- Kết quả Rukh Vynnyky mới nhất ở giải Hạng 3 Ukraine
BXH VĐQG Ukraine mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | T T H T T T |
| 2 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 5 | 17 | 28 | T T T T H T |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 7 | 1 | 2 | 16 | 9 | 7 | 22 | T T T B T T |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 7 | 0 | 2 | 18 | 7 | 11 | 21 | T T T T T T |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 11 | 5 | 4 | 2 | 22 | 8 | 14 | 19 | T H B H H T |
| 6 | Zorya | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 0 | 18 | H B T T H T |
| 7 | LNZ Lebedyn | 10 | 4 | 3 | 3 | 10 | 9 | 1 | 15 | H T B T T H |
| 8 | Kolos Kovalyovka | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | H B T T B T |
| 9 | FC Livyi Bereh | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 9 | -2 | 9 | B T B B H H |
| 10 | Chernomorets Odessa | 10 | 2 | 3 | 5 | 8 | 12 | -4 | 9 | B H B B H T |
| 11 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 15 | -5 | 9 | B B B H B B |
| 12 | FC Bukovyna chernivtsi | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 12 | -5 | 9 | H H B H B H |
| 13 | Veres | 12 | 2 | 3 | 7 | 7 | 18 | -11 | 9 | T B B B B B |
| 14 | Obolon Kiev | 11 | 1 | 5 | 5 | 5 | 18 | -13 | 8 | B H T B B H |
| 15 | Kryvbas | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | B H B B H B |
| 16 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 11 | 29 | -18 | 5 | B B B T B B |
UEFA CL qualifying
UEFA ECL qualifying
Relegation Play-offs
Relegation