Kết quả Real Madrid vs Sociedad, 02h00 ngày 27/08

  • Thứ năm, Ngày 27/08/2026
    02:00
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 1
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Sociedad 3
    1
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -1.25
    0.94
    +1.25
    0.88
    O 3
    0.86
    U 3
    1.00
    1
    1.44
    X
    4.40
    2
    7.00
    Hiệp 1
    -0.5
    0.98
    +0.5
    0.90
    O 1.25
    0.84
    U 1.25
    1.00
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Real Madrid vs Sociedad

  • Sân vận động: Santiago Bernabeu
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 25℃~26℃
  • Tỷ số hiệp 1: 1 - 1

La Liga 2026-2027 » vòng 1

  • Real Madrid vs Sociedad: Diễn biến chính

  • 10'
    Alvaro Fernandez Carreras
    0-0
  • 31'
    0-0
    Yangel Herrera
  • 40'
    Kylian Mbappe(Assists:Santiago Federico Valverde Dipetta) goal 
    1-0
  • 44'
    1-1
    goal Luka Sucic
  • 45'
    1-1
    Jon Aramburu
  • 46'
    Marc Cucurella  
    Alvaro Fernandez Carreras  
    1-1
  • 57'
    1-1
     Igor Zubeldia
     Jon Aramburu
  • 57'
    1-1
     Orri Steinn Oskarsson
     Mikel Oyarzabal
  • 60'
    Kylian Mbappe(Assists:Jude Bellingham) goal 
    2-1
  • 66'
    2-1
     Ander Barrenetxea Muguruza
     Job Ochieng
  • 66'
    2-1
     Carlos Soler Barragan
     Yangel Herrera
  • 68'
    Vinícius Júnior(Assists:Jude Bellingham) goal 
    3-1
  • 71'
    3-1
    Luken Beitia
  • 73'
    Ibrahima Konate
    3-1
  • 74'
    3-1
     Gonçalo Guedes
     Takefusa Kubo
  • 78'
    Eduardo Camavinga  
    Jude Bellingham  
    3-1
  • 78'
    Brahim Diaz  
    Arda Guler  
    3-1
  • 80'
    Kylian Mbappe(Assists:Vinícius Júnior) goal 
    4-1
  • 84'
    Yan Diomande  
    Vinícius Júnior  
    4-1
  • 86'
    Carlos Espi  
    Bernardo Silva  
    4-1
  • 90'
    Brahim Diaz(Reason:Goal cancelled)
    4-1
  • 90'
    Eduardo Camavinga
    4-1
  • Real Madrid vs Real Sociedad: Đội hình chính và dự bị

  • Real Madrid4-2-3-1
    1
    Thibaut Courtois
    18
    Alvaro Fernandez Carreras
    4
    Dean Huijsen
    16
    Ibrahima Konate
    24
    Denzel Dumfries
    20
    Bernardo Silva
    8
    Santiago Federico Valverde Dipetta
    7
    Vinícius Júnior
    5
    Jude Bellingham
    15
    Arda Guler
    10
    Kylian Mbappe
    10
    Mikel Oyarzabal
    14
    Takefusa Kubo
    24
    Luka Sucic
    12
    Job Ochieng
    21
    Yangel Herrera
    8
    Benat Turrientes
    2
    Jon Aramburu
    34
    Luken Beitia
    31
    Jon Martin
    17
    Sergio Gómez Martín
    1
    Alex Remiro
    Real Sociedad4-2-3-1
  • Đội hình dự bị
  • 17Marc Cucurella
    6Eduardo Camavinga
    21Brahim Diaz
    25Yan Diomande
    19Carlos Espi
    26Sergio Mestre
    13Andriy Lunin
    12Trent John Alexander-Arnold
    33Mario Rivas
    22Antonio Rudiger
    36Alexis Ciria Flores
    29Jorge Cestero Sancho
    Igor Zubeldia 5
    Orri Steinn Oskarsson 9
    Ander Barrenetxea Muguruza 7
    Carlos Soler Barragan 18
    Gonçalo Guedes 11
    Unai Marrero Larranaga 13
    Aihen Munoz Capellan 3
    Jon Pacheco 16
    Alex Marchal 29
    Ibai Aguirre 26
    Alex Lebarbier 28
    Arsen Zakharyan 23
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Jose Mourinho
    Pellegrino Matarazzo
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Real Madrid vs Sociedad: Số liệu thống kê

  • Real Madrid
    Sociedad
  • Giao bóng trước
  • 4
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 3
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 20
    Tổng cú sút
    10
  •  
     
  • 11
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 3
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 6
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 8
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 49%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    51%
  •  
     
  • 581
    Số đường chuyền
    554
  •  
     
  • 91%
    Chuyền chính xác
    90%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    8
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 8
    Đánh đầu
    6
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    3
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    7
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    22
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    6
  •  
     
  • 1
    Successful center
    1
  •  
     
  • 4
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 23
    Long pass
    35
  •  
     
  • *
    Giao bóng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng cuối cùng
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • *
    Thay người cuối cùng
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 68
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 5
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 14
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 6
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    3
  •  
     
  • 37
    Số pha tranh chấp thành công
    29
  •  
     
  • 3.14
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.57
  •  
     
  • 3.07
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.53
  •  
     
  • 0.06
    xG Set Play
    0.04
  •  
     
  • 3.14
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.57
  •  
     
  • 3.98
    Cú sút trúng đích
    0.87
  •  
     
  • 46
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    15
  •  
     
  • 9
    Số quả tạt chính xác
    13
  •  
     
  • 33
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    26
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    3
  •  
     
  • 17
    Phá bóng
    13
  •  
     

BXH La Liga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 11 10 0 1 46 12 34 30 T T T T B T
2 Real Madrid 12 10 0 2 31 10 21 30 B T T T T T
3 Atletico Madrid 11 9 1 1 22 8 14 28 T T T T T T
4 Real Betis 11 7 2 2 18 15 3 23 T H T B H T
5 Real Sociedad 11 6 1 4 20 20 0 19 B T T T T B
6 Sevilla 12 5 3 4 17 19 -2 18 B H B T B H
7 Athletic Bilbao 11 4 4 3 15 11 4 16 H H B T T H
8 Deportivo La Coruna 12 3 6 3 15 14 1 15 H B H B T H
9 Racing Santander 12 4 2 6 17 30 -13 14 B H B T B T
10 Alaves 12 3 4 5 15 17 -2 13 H B B H B H
11 Villarreal 11 3 3 5 15 15 0 12 T T B H T B
12 Celta Vigo 11 2 6 3 10 10 0 12 H T H T H B
13 RCD Espanyol 12 3 3 6 13 14 -1 12 B H B B T H
14 Rayo Vallecano 10 3 3 4 15 20 -5 12 B T H H B T
15 Getafe 11 3 3 5 8 16 -8 12 B T B H B T
16 Osasuna 12 3 3 6 12 23 -11 12 H B T B B H
17 Elche 11 2 4 5 14 18 -4 10 B T H H T B
18 Levante 11 2 4 5 16 21 -5 10 B H H T B B
19 Valencia 12 2 3 7 8 20 -12 9 B H H B T B
20 Malaga 12 0 5 7 9 23 -14 5 B H B H B B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation
" "