Kết quả Getafe vs Sevilla, 20h00 ngày 01/11
-
Chủ nhật, Ngày 01/11/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.97-0
0.93O 2
1.07U 2
0.791
2.73X
2.942
2.68Hiệp 1+0
0.94-0
0.92O 0.75
0.97U 0.75
0.89 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Getafe vs Sevilla
-
Sân vận động: Coliseum Alfonso Perez
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
La Liga 2026-2027 » vòng 11
-
Getafe vs Sevilla: Diễn biến chính
-
Getafe vs Sevilla: Đội hình chính và dự bị
-
Getafe4-2-3-1Sevilla4-4-213David Soria26Jean Valou2Djene Dakonam15Sebastian Boselli14Daniel Carvajal Ramos16Francho Serrano8Nemanja Gudelj10Martin Satriano11Ramon Terrats Espacio21Andrés García Robledo19Enes Unal19Lucas Stassin16Isaac Romero Bernal21Chidera Ejuke6Lucien Agoume24Youssouf Fofana20Felix Correia2Juan Antonio Iglesias Sanchez5Andres Castrin4Enrique Jesus Salas Valiente17Gabriel Suazo1Odisseas Vlachodimos
- Đội hình dự bị
-
5Abdel Abqar20Ivan Azon Monzon36Ibrahima Keita Danfakha3Davinchi35Diego Ferrer17Francisco Femenia Far, Kiko1Jiri Letacek23Orel Mangala9Borja Mayoral Moya28Alberto Risco4Saba SazonovManuel Bueno Sebastian 14Fabio Rafael Rodrigues Cardoso 15Jose Angel Carmona 22Julio Diaz 3Fran Gonzalez 13Alfon Gonzalez 7Jon Guridi 18Giorgi Kochorashvili 8Peque Fernandez 10Arouna Sangante 12Robbie Ure 9Ruben Vargas 11
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jose Bordalas JimenezLuis Garcia
- BXH La Liga
- BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
-
Getafe vs Sevilla: Số liệu thống kê
-
GetafeSevilla
BXH La Liga 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 11 | 10 | 0 | 1 | 46 | 12 | 34 | 30 | T T T T B T |
| 2 | Atletico Madrid | 11 | 9 | 1 | 1 | 22 | 8 | 14 | 28 | T T T T T T |
| 3 | Real Madrid | 11 | 9 | 0 | 2 | 28 | 10 | 18 | 27 | T B T T T T |
| 4 | Real Betis | 11 | 7 | 2 | 2 | 18 | 15 | 3 | 23 | T H T B H T |
| 5 | Real Sociedad | 11 | 6 | 1 | 4 | 20 | 20 | 0 | 19 | B T T T T B |
| 6 | Sevilla | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 | 19 | -2 | 17 | T B H B T B |
| 7 | Athletic Bilbao | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 15 | H H H B T T |
| 8 | Deportivo La Coruna | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 14 | B H B H B T |
| 9 | Villarreal | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 15 | 0 | 12 | T T B H T B |
| 10 | Celta Vigo | 11 | 2 | 6 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 | H T H T H B |
| 11 | Alaves | 11 | 3 | 3 | 5 | 15 | 17 | -2 | 12 | B H B B H B |
| 12 | Rayo Vallecano | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 20 | -5 | 12 | B T H H B T |
| 13 | Getafe | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 16 | -8 | 12 | B T B H B T |
| 14 | RCD Espanyol | 11 | 3 | 2 | 6 | 13 | 14 | -1 | 11 | B B H B B T |
| 15 | Osasuna | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | B H B T B B |
| 16 | Racing Santander | 11 | 3 | 2 | 6 | 15 | 29 | -14 | 11 | B B H B T B |
| 17 | Elche | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 18 | -4 | 10 | B T H H T B |
| 18 | Levante | 11 | 2 | 4 | 5 | 16 | 21 | -5 | 10 | B H H T B B |
| 19 | Valencia | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 17 | -9 | 9 | T B H H B T |
| 20 | Malaga | 11 | 0 | 5 | 6 | 8 | 21 | -13 | 5 | B B H B H B |
UEFA CL qualifying
UEFA EL qualifying
UEFA ECL offs
Relegation

