Kết quả Celta Vigo vs Racing Santander, 23h30 ngày 19/09

  • Thứ bảy, Ngày 19/09/2026
    23:30
  • Đã kết thúc
    Vòng đấu: Vòng 7
    Mùa giải (Season): 2026-2027
    Cược chấp
    BT trên/dưới
    1x2
    Cả trận
    -0.5
    0.83
    +0.5
    1.05
    O 2.75
    0.92
    U 2.75
    0.94
    1
    1.80
    X
    3.60
    2
    4.20
    Hiệp 1
    -0.25
    1.00
    +0.25
    0.88
    O 1.25
    1.11
    U 1.25
    0.74
  • Kết quả bóng đá hôm nay
  • Kết quả bóng đá hôm qua
  • Thông tin trận đấu Celta Vigo vs Racing Santander

  • Sân vận động: Estadio Municipal de Balaidos
    Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26℃~27℃
  • Tỷ số hiệp 1: 2 - 0

La Liga 2026-2027 » vòng 7

  • Celta Vigo vs Racing Santander: Diễn biến chính

  • 28'
    Ferran Jutgla Blanch(Reason:Penalty awarded)
    0-0
  • 32'
    Hugo Gonzalez goal 
    1-0
  • 43'
    Ilaix Moriba Kourouma(Assists:Miguel Roman) goal 
    2-0
  • 45'
    Javier Rueda
    2-0
  • 46'
    Pablo Duran  
    Hugo Gonzalez  
    2-0
  • 46'
    Sergio Carreira  
    Javier Rueda  
    2-0
  • 57'
    2-0
    Yassir Zabiri
  • 63'
    2-0
     Sergio Canales Madrazo
     Domingos Andre Ribeiro Almeida
  • 63'
    2-0
     Aaron Caricol
     Alvaro Mantilla
  • 63'
    2-0
     Asier Villalibre
     Pablo Garcia
  • 63'
    Borja Iglesias Quintas  
    Ferran Jutgla Blanch  
    2-0
  • 64'
    Javier Galan  
    Williot Swedberg  
    2-0
  • 64'
    2-0
    Jeanuel Belocian
  • 69'
    Miguel Roman goal 
    3-0
  • 73'
    Yoel Lago
    3-0
  • 75'
    3-0
    Pablo Ramon Parra
  • 75'
    3-0
     Giorgi Guliashvili
     Yassir Zabiri
  • 78'
    Pablo Duran(Assists:Hugo Alvarez Antunez) goal 
    4-0
  • 84'
    Hugo Burcio  
    Miguel Roman  
    4-0
  • 85'
    4-0
     Inigo Sainz-Maza
     Ivan Martin
  • 90'
    4-0
    Sergio Canales Madrazo
  • 90'
    Pablo Duran(Assists:Hugo Alvarez Antunez) goal 
    5-0
  • 90'
    5-0
    Inigo Vicente
  • Celta Vigo vs Racing Santander: Đội hình chính và dự bị

  • Celta Vigo3-4-3
    13
    Ionut Andrei Radu
    21
    Sebastian Enzo Caceres Ramos
    18
    Yoel Lago
    15
    alvaro Nunez
    23
    Hugo Alvarez Antunez
    8
    Miguel Roman
    6
    Ilaix Moriba Kourouma
    17
    Javier Rueda
    19
    Williot Swedberg
    9
    Ferran Jutgla Blanch
    16
    Hugo Gonzalez
    21
    Yassir Zabiri
    15
    Pablo Garcia
    23
    Ivan Martin
    10
    Inigo Vicente
    19
    Iker Luque
    8
    Domingos Andre Ribeiro Almeida
    2
    Alvaro Mantilla
    5
    Pablo Ramon Parra
    24
    Jeanuel Belocian
    17
    Jorge Salinas
    13
    Julen Agirrezabala
    Racing Santander4-1-4-1
  • Đội hình dự bị
  • 3Marcos Alonso
    1Altay Bayindi
    30Hugo Burcio
    5Sergio Carreira
    24Couhaib Driouech
    11Pablo Duran
    4Abdoulaye Diagne Faye
    14Aleix Febas
    22Javier Galan
    7Borja Iglesias Quintas
    20Javier Rodriguez
    2Carl Starfelt
    Juan Carlos Arana 9
    Sergio Canales Madrazo 20
    Laro Gomez Rodriguez 31
    Facundo Gonzalez 16
    Maguette Gueye 14
    Giorgi Guliashvili 7
    Jose Manuel Hernando Riol 4
    Aaron Caricol 3
    Pedro Felipe 22
    Matteo Prati 18
    Inigo Sainz-Maza 6
    Asier Villalibre 12
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Claudio Giraldez
    Jose Alberto Lopez
  • BXH La Liga
  • BXH bóng đá Tây Ban Nha mới nhất
  • Celta Vigo vs Racing Santander: Số liệu thống kê

  • Celta Vigo
    Racing Santander
  • Giao bóng trước
  • 3
    Phạt góc
    3
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    5
  •  
     
  • 13
    Tổng cú sút
    11
  •  
     
  • 9
    Sút trúng cầu môn
    5
  •  
     
  • 2
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    2
  •  
     
  • 10
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 41%
    Kiểm soát bóng
    59%
  •  
     
  • 40%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    60%
  •  
     
  • 428
    Số đường chuyền
    607
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    89%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    11
  •  
     
  • 3
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 12
    Đánh đầu
    14
  •  
     
  • 4
    Đánh đầu thành công
    9
  •  
     
  • 5
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 14
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 5
    Thay người
    5
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    11
  •  
     
  • 9
    Ném biên
    16
  •  
     
  • 13
    Cản phá thành công
    6
  •  
     
  • 16
    Thử thách
    4
  •  
     
  • 3
    Successful center
    2
  •  
     
  • 3
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 30
    Long pass
    9
  •  
     
  • Giao bóng đầu tiên
    *
  •  
     
  • *
    Thẻ vàng đầu tiên
  •  
     
  • Thẻ vàng cuối cùng
    *
  •  
     
  • *
    Thay người đầu tiên
  •  
     
  • Thay người cuối cùng
    *
  •  
     
  • 93
    Pha tấn công
    109
  •  
     
  • 47
    Tấn công nguy hiểm
    43
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 8
    Số cú sút trong vòng cấm
    6
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 44
    Số pha tranh chấp thành công
    47
  •  
     
  • 2.08
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.61
  •  
     
  • 1.2
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.46
  •  
     
  • 0.09
    xG Set Play
    0.16
  •  
     
  • 1.3
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    0.61
  •  
     
  • 3.38
    Cú sút trúng đích
    0.22
  •  
     
  • 17
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    17
  •  
     
  • 7
    Số quả tạt chính xác
    15
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    38
  •  
     
  • 4
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    9
  •  
     
  • 16
    Phá bóng
    11
  •  
     

BXH La Liga 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 FC Barcelona 11 10 0 1 46 12 34 30 T T T T B T
2 Atletico Madrid 11 9 1 1 22 8 14 28 T T T T T T
3 Real Madrid 11 9 0 2 28 10 18 27 T B T T T T
4 Real Betis 11 7 2 2 18 15 3 23 T H T B H T
5 Real Sociedad 11 6 1 4 20 20 0 19 B T T T T B
6 Sevilla 11 5 2 4 17 19 -2 17 T B H B T B
7 Athletic Bilbao 10 4 3 3 14 10 4 15 H H H B T T
8 Deportivo La Coruna 11 3 5 3 15 14 1 14 B H B H B T
9 Villarreal 11 3 3 5 15 15 0 12 T T B H T B
10 Celta Vigo 11 2 6 3 10 10 0 12 H T H T H B
11 Alaves 11 3 3 5 15 17 -2 12 B H B B H B
12 Rayo Vallecano 10 3 3 4 15 20 -5 12 B T H H B T
13 Getafe 11 3 3 5 8 16 -8 12 B T B H B T
14 RCD Espanyol 11 3 2 6 13 14 -1 11 B B H B B T
15 Osasuna 11 3 2 6 11 22 -11 11 B H B T B B
16 Racing Santander 11 3 2 6 15 29 -14 11 B B H B T B
17 Elche 11 2 4 5 14 18 -4 10 B T H H T B
18 Levante 11 2 4 5 16 21 -5 10 B H H T B B
19 Valencia 11 2 3 6 8 17 -9 9 T B H H B T
20 Malaga 11 0 5 6 8 21 -13 5 B B H B H B

UEFA CL qualifying UEFA EL qualifying UEFA ECL offs Relegation
" "