Kết quả Slavia Praha hôm nay, KQ Slavia Praha mới nhất
Kết quả Slavia Praha mới nhất hôm nay
-
05/11 03:00Slavia PrahaArsenal0 - 2A
-
20/10 23:45FenerbahceSlavia Praha2 - 1A
-
13/10 23:45Sabah FK BakuSlavia Praha0 - 0A
-
31/10 21:00Baumit JablonecSlavia Praha0 - 1Vòng 13
-
24/10 23:00Slavia PrahaMlada Boleslav0 - 1Vòng 12
-
17/10 20:001 Slavia PrahaHradec Kralove0 - 0Vòng 11
-
09/10 23:00Tescoma ZlinSlavia Praha0 - 1Vòng 10
-
20/09 23:00Slavia PrahaFC Viktoria Plzen0 - 0Vòng 9
-
28/10 01:00Slavia PrahaBrno2 - 0
-
16/09 21:00SK Slovan VarnsdorfSlavia Praha0 - 5
Kết quả Slavia Praha mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
05/11 03:00Slavia PrahaArsenal0 - 2A
-
20/10 23:45FenerbahceSlavia Praha2 - 1A
-
13/10 23:45Sabah FK BakuSlavia Praha0 - 0A
-
31/10 21:00Baumit JablonecSlavia Praha0 - 1Vòng 13
-
24/10 23:00Slavia PrahaMlada Boleslav0 - 1Vòng 12
-
17/10 20:001 Slavia PrahaHradec Kralove0 - 0Vòng 11
-
09/10 23:00Tescoma ZlinSlavia Praha0 - 1Vòng 10
-
20/09 23:00Slavia PrahaFC Viktoria Plzen0 - 0Vòng 9
-
28/10 01:00Slavia PrahaBrno2 - 0
-
16/09 21:00SK Slovan VarnsdorfSlavia Praha0 - 5
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải VĐQG Séc
- Kết quả Slavia Praha mới nhất ở giải Cúp Quốc Gia Séc
BXH VĐQG Séc mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slavia Praha | 13 | 9 | 4 | 0 | 32 | 7 | 25 | 31 | T T T H H T |
| 2 | Mlada Boleslav | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B B T H T |
| 3 | Sigma Olomouc | 13 | 7 | 3 | 3 | 22 | 15 | 7 | 24 | T B H T H T |
| 4 | Sparta Praha | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 13 | 12 | 23 | T T T H T H |
| 5 | Slovan Liberec | 12 | 7 | 2 | 3 | 15 | 8 | 7 | 23 | T T H B B T |
| 6 | Teplice | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 | 18 | 3 | 21 | B T H B H T |
| 7 | Baumit Jablonec | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 18 | -2 | 20 | B H T B T B |
| 8 | Bohemians 1905 | 13 | 5 | 5 | 3 | 15 | 14 | 1 | 20 | B T T H H T |
| 9 | Brno | 13 | 6 | 2 | 5 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B B T H B |
| 10 | FC Viktoria Plzen | 13 | 5 | 4 | 4 | 28 | 21 | 7 | 19 | B B T T B T |
| 11 | Hradec Kralove | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 15 | T B B H B B |
| 12 | Pardubice | 13 | 4 | 2 | 7 | 15 | 19 | -4 | 14 | T T B T T B |
| 13 | Banik Ostrava | 12 | 3 | 2 | 7 | 7 | 22 | -15 | 11 | B B H B H B |
| 14 | Lisen | 13 | 2 | 4 | 7 | 14 | 24 | -10 | 10 | B H T H H B |
| 15 | Synot Slovacko | 13 | 1 | 4 | 8 | 12 | 26 | -14 | 7 | B H T B B B |
| 16 | Tescoma Zlin | 13 | 0 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 3 | B H B B H H |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs