Kết quả Glasgow Rangers (W) hôm nay, KQ Glasgow Rangers (W) mới nhất
Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất hôm nay
-
01/11 21:00Glasgow Rangers NữPartick Thistle Nữ2 - 0
-
25/10 21:00Glasgow Rangers NữMotherwell Nữ2 - 0Vòng 10
-
22/10 01:35Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ1 - 0Vòng 9
-
18/10 20:00Glasgow Rangers NữHibernian Nữ2 - 0Vòng 8
-
04/10 22:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 7
-
27/09 18:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ2 - 1Vòng 6
-
20/09 22:10Glasgow Rangers NữAberdeen Nữ3 - 0Vòng 5
-
06/09 22:00Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 4
-
01/10 01:00Glasgow Rangers NữHammarby Nữ0 - 1
-
24/09 00:00Hammarby NữGlasgow Rangers Nữ1 - 0
Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
01/11 21:00Glasgow Rangers NữPartick Thistle Nữ2 - 0
-
25/10 21:00Glasgow Rangers NữMotherwell Nữ2 - 0Vòng 10
-
22/10 01:35Glasgow City NữGlasgow Rangers Nữ1 - 0Vòng 9
-
18/10 20:00Glasgow Rangers NữHibernian Nữ2 - 0Vòng 8
-
04/10 22:00Partick Thistle NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 7
-
27/09 18:00Glasgow Rangers NữCeltic Nữ2 - 1Vòng 6
-
20/09 22:10Glasgow Rangers NữAberdeen Nữ3 - 0Vòng 5
-
06/09 22:00Motherwell NữGlasgow Rangers Nữ0 - 1Vòng 4
-
01/10 01:00Glasgow Rangers NữHammarby Nữ0 - 1
-
24/09 00:00Hammarby NữGlasgow Rangers Nữ1 - 0
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải Scotland SWPL Cup Women
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải Nữ Scotland
- Kết quả Glasgow Rangers (W) mới nhất ở giải UEFA Women Europa League
BXH Nữ Scotland mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |