Kết quả Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ, 18h00 ngày 27/09
Kết quả Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ
Đối đầu Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ
Phong độ Glasgow Rangers Nữ gần đây
Phong độ Celtic Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.80+0.5
0.90O 2.75
0.88U 2.75
0.821
1.80X
3.602
3.50Hiệp 1-0.25
0.90+0.25
0.80O 1.25
1.05U 1.25
0.65 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 12°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
Nữ Scotland 2026-2027 » vòng 6
-
Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ: Diễn biến chính
-
12'0-1
Maria Mcaneny -
19'0-1
-
21'Jodi McLeary
1-1 -
28'Jodi McLeary(Assists:Calliste Brookshire)
2-1 -
55'2-2
Arthur C. -
59'Hannah Blake
3-2 -
66'Katie Wilkinson
4-2 -
68'Calliste Brookshire
5-2
- BXH Nữ Scotland
- BXH bóng đá Scotland mới nhất
-
Glasgow Rangers Nữ vs Celtic Nữ: Số liệu thống kê
-
Glasgow Rangers NữCeltic Nữ
-
8Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
8Sút trúng cầu môn2
-
-
9Sút ra ngoài7
-
-
19Sút Phạt7
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
347Số đường chuyền287
-
-
75%Chuyền chính xác75%
-
-
5Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
16Rê bóng thành công22
-
-
26Ném biên21
-
-
8Thử thách13
-
-
67Pha tấn công48
-
-
57Tấn công nguy hiểm54
-
-
18Phá bóng33
-
BXH Nữ Scotland 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Glasgow Rangers (W) | 10 | 10 | 0 | 0 | 36 | 7 | 29 | 30 | T T T T T T |
| 2 | Celtic (W) | 10 | 8 | 0 | 2 | 26 | 12 | 14 | 24 | T B T T B T |
| 3 | Hearts (W) | 9 | 7 | 1 | 1 | 34 | 10 | 24 | 22 | T T H T T T |
| 4 | Glasgow City (W) | 9 | 5 | 2 | 2 | 26 | 10 | 16 | 17 | H T H T T B |
| 5 | Hibernian (W) | 10 | 5 | 1 | 4 | 26 | 14 | 12 | 16 | T T B B T B |
| 6 | Partick Thistle (W) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 21 | -8 | 8 | B B T B B H |
| 7 | Spartans (W) | 10 | 2 | 2 | 6 | 7 | 27 | -20 | 8 | B T B B B H |
| 8 | Motherwell (W) | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 27 | -22 | 7 | B B T B H B |
| 9 | Montrose LFC (W) | 9 | 2 | 0 | 7 | 11 | 29 | -18 | 6 | B B B B T T |
| 10 | Aberdeen (W) | 10 | 0 | 1 | 9 | 3 | 30 | -27 | 1 | B B B B B H |
- Bảng xếp hạng VĐQG Scotland
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
- Bảng xếp hạng Nữ Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng 4 Scotland (Highland)
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Scotland Challenge
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Scotland
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Scotland
- Bảng xếp hạng Giải dự bị Scotland

