Kết quả Hvidovre IF hôm nay, KQ Hvidovre IF mới nhất
Kết quả Hvidovre IF mới nhất hôm nay
-
31/10 22:00EsbjergHvidovre IF0 - 0Vòng 13
-
24/10 00:00Hvidovre IFHerfolge Boldklub Koge1 - 0Vòng 12
-
18/10 18:00Hvidovre IFHillerod Fodbold1 - 0Vòng 11
-
09/10 23:00VejleHvidovre IF 11 - 0Vòng 10
-
19/09 19:00Aarhus FremadHvidovre IF0 - 1Vòng 9
-
12/09 19:00Hvidovre IFAalborg 11 - 2Vòng 8
-
04/09 23:00HobroHvidovre IF0 - 1Vòng 7
-
30/08 18:00Hvidovre IFFredericia0 - 1Vòng 6
-
22/08 23:30AB CopenhagenHvidovre IF0 - 1Vòng 5
-
15/08 21:00Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF0 - 0Vòng 4
Kết quả Hvidovre IF mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
31/10 22:00EsbjergHvidovre IF0 - 0Vòng 13
-
24/10 00:00Hvidovre IFHerfolge Boldklub Koge1 - 0Vòng 12
-
18/10 18:00Hvidovre IFHillerod Fodbold1 - 0Vòng 11
-
09/10 23:00VejleHvidovre IF 11 - 0Vòng 10
-
19/09 19:00Aarhus FremadHvidovre IF0 - 1Vòng 9
-
12/09 19:00Hvidovre IFAalborg 11 - 2Vòng 8
-
04/09 23:00HobroHvidovre IF0 - 1Vòng 7
-
30/08 18:00Hvidovre IFFredericia0 - 1Vòng 6
-
22/08 23:30AB CopenhagenHvidovre IF0 - 1Vòng 5
-
15/08 21:00Herfolge Boldklub KogeHvidovre IF0 - 0Vòng 4
- Kết quả Hvidovre IF mới nhất ở giải Hạng Nhất Đan Mạch
BXH VĐQG Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Copenhagen | 9 | 8 | 0 | 1 | 23 | 8 | 15 | 24 | B T T T T T |
| 2 | Midtjylland | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 9 | 8 | 19 | T H T H T H |
| 3 | Viborg | 9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T B H T |
| 4 | Nordsjaelland | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 10 | 4 | 17 | T T B H T B |
| 5 | Brondby IF | 9 | 4 | 1 | 4 | 12 | 15 | -3 | 13 | T T B B B B |
| 6 | AC Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 16 | -1 | 11 | T T B T B H |
| 7 | Silkeborg | 9 | 2 | 4 | 3 | 12 | 12 | 0 | 10 | B B H H H T |
| 8 | Randers FC | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 14 | -3 | 10 | B B T T B B |
| 9 | Odense BK | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 14 | -6 | 9 | B H H B T H |
| 10 | Lyngby | 9 | 1 | 4 | 4 | 10 | 16 | -6 | 7 | H B H T H B |
| 11 | Aarhus AGF | 9 | 0 | 5 | 4 | 11 | 17 | -6 | 5 | H B B H B H |
| 12 | Sonderjyske | 9 | 1 | 2 | 6 | 12 | 21 | -9 | 5 | B B B B H T |
Title Play-offs
Relegation Play-offs