Kết quả Aalborg (W) hôm nay, KQ Aalborg (W) mới nhất
Kết quả Aalborg (W) mới nhất hôm nay
-
31/10 20:00Osterbro IF NữAalborg Nữ1 - 0Vòng 11
-
24/10 19:00Team Viborg NữAalborg Nữ3 - 0Vòng 10
-
17/10 19:00Aalborg NữSundby BK Nữ1 - 1Vòng 9
-
03/10 18:00Aalborg NữNaestved HG Nữ1 - 3Vòng 8
-
26/09 18:00Sundby BK NữAalborg Nữ2 - 0Vòng 7
-
19/09 18:00Aalborg NữTeam Viborg Nữ0 - 0Vòng 6
-
13/09 20:15Esbjerg WAalborg Nữ1 - 1Vòng 5
-
06/09 18:00Aalborg NữThisted FC Nữ0 - 1Vòng 4
-
29/08 18:00Boldklubben AF 1893 NữAalborg Nữ1 - 0Vòng 3
-
22/08 18:00Aalborg NữOsterbro IF Nữ0 - 2Vòng 2
Kết quả Aalborg (W) mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
31/10 20:00Osterbro IF NữAalborg Nữ1 - 0Vòng 11
-
24/10 19:00Team Viborg NữAalborg Nữ3 - 0Vòng 10
-
17/10 19:00Aalborg NữSundby BK Nữ1 - 1Vòng 9
-
03/10 18:00Aalborg NữNaestved HG Nữ1 - 3Vòng 8
-
26/09 18:00Sundby BK NữAalborg Nữ2 - 0Vòng 7
-
19/09 18:00Aalborg NữTeam Viborg Nữ0 - 0Vòng 6
-
13/09 20:15Esbjerg WAalborg Nữ1 - 1Vòng 5
-
06/09 18:00Aalborg NữThisted FC Nữ0 - 1Vòng 4
-
29/08 18:00Boldklubben AF 1893 NữAalborg Nữ1 - 0Vòng 3
-
22/08 18:00Aalborg NữOsterbro IF Nữ0 - 2Vòng 2
- Kết quả Aalborg (W) mới nhất ở giải Hạng 2 Đan Mạch nữ
BXH VĐQG Đan Mạch nữ mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HB Koge (W) | 13 | 10 | 2 | 1 | 36 | 15 | 21 | 32 | T T H H T T |
| 2 | Nordsjaelland (W) | 13 | 7 | 4 | 2 | 38 | 14 | 24 | 25 | T H H H T B |
| 3 | Brondby IF (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 29 | 11 | 18 | 24 | T T T H B T |
| 4 | Midtjylland (W) | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | B T B H T T |
| 5 | ASA Aarhus (W) | 13 | 7 | 1 | 5 | 17 | 20 | -3 | 22 | H B T T T T |
| 6 | Fortuna Hjorring (W) | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 21 | B H T H T B |
| 7 | Kolding BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 22 | 33 | -11 | 13 | T B T H B B |
| 8 | Odense BK (W) | 13 | 4 | 1 | 8 | 8 | 25 | -17 | 13 | H T B T B B |
| 9 | FC Copenhagen (W) | 13 | 3 | 0 | 10 | 16 | 39 | -23 | 9 | B B B B B T |
| 10 | AGF Kvindefodbold APS (W) | 13 | 1 | 0 | 12 | 8 | 34 | -26 | 3 | B B B B B B |