Kết quả Slovan Bratislava hôm nay, KQ Slovan Bratislava mới nhất
Kết quả Slovan Bratislava mới nhất hôm nay
-
07/11 21:30Slovan BratislavaTrencin1 - 1Vòng 14
-
01/11 00:00Sport PodbrezovaSlovan Bratislava0 - 1Vòng 13
-
29/10 00:00TrencinSlovan Bratislava0 - 0Vòng 3
-
24/10 20:30Slovan BratislavaDukla Banska Bystrica0 - 0Vòng 12
-
17/10 23:00Spartak TrnavaSlovan Bratislava0 - 2Vòng 11
-
10/10 20:30MFK SkalicaSlovan Bratislava0 - 0Vòng 10
-
20/09 01:30KFC KomarnoSlovan Bratislava1 - 0Vòng 9
-
04/11 03:00LASK LinzSlovan Bratislava3 - 0A
-
21/10 02:00AS RomaSlovan Bratislava2 - 0A
-
15/10 02:00Slovan BratislavaVfB Stuttgart0 - 1A
Kết quả Slovan Bratislava mới nhất: THEO GIẢI ĐẤU
-
04/11 03:00LASK LinzSlovan Bratislava3 - 0A
-
21/10 02:00AS RomaSlovan Bratislava2 - 0A
-
15/10 02:00Slovan BratislavaVfB Stuttgart0 - 1A
-
07/11 21:30Slovan BratislavaTrencin1 - 1Vòng 14
-
01/11 00:00Sport PodbrezovaSlovan Bratislava0 - 1Vòng 13
-
29/10 00:00TrencinSlovan Bratislava0 - 0Vòng 3
-
24/10 20:30Slovan BratislavaDukla Banska Bystrica0 - 0Vòng 12
-
17/10 23:00Spartak TrnavaSlovan Bratislava0 - 2Vòng 11
-
10/10 20:30MFK SkalicaSlovan Bratislava0 - 0Vòng 10
-
20/09 01:30KFC KomarnoSlovan Bratislava1 - 0Vòng 9
- Kết quả Slovan Bratislava mới nhất ở giải Cúp C1 Châu Âu
- Kết quả Slovan Bratislava mới nhất ở giải VĐQG Slovakia
BXH VĐQG Slovakia mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | Sport Podbrezova | 14 | 6 | 2 | 6 | 23 | 24 | -1 | 20 | T B B T B T |
| 6 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 7 | Michalovce | 14 | 4 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 14 | T B H B B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | KFC Komarno | 14 | 2 | 7 | 5 | 13 | 17 | -4 | 13 | B H B H T T |
| 10 | MFK Ruzomberok | 14 | 3 | 3 | 8 | 13 | 29 | -16 | 12 | B H T B T B |
| 11 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs