Kết quả Spartak Trnava vs Slovan Bratislava, 23h00 ngày 17/10
Kết quả Spartak Trnava vs Slovan Bratislava
Phong độ Spartak Trnava gần đây
Phong độ Slovan Bratislava gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202623:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Spartak Trnava vs Slovan Bratislava
-
Sân vận động: Antona Malatinskeho Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 13℃~14℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
VĐQG Slovakia 2026-2027 » vòng 11
-
Spartak Trnava vs Slovan Bratislava: Diễn biến chính
-
Spartak Trnava vs Slovan Bratislava: Đội hình chính và dự bị
-
Spartak Trnava4-2-3-1Slovan Bratislava4-1-4-172Martin Vantruba3Juanmi Carrion13Marek Ujlaky52Erik Sabo4Libor Holik91Marin Lausic8Giorgi Moistsrapishvili20Filip Trello30Luka Khorkheli11Azango Philip Elayo19Kudlicka Timotej30Griger Adam11Tigran Barseghyan5Ibrahim Rahim8Gajdos Artur21Suleiman Camara3Peter Pokorny28Cesar Blackman12Kenan Bajric15Svetozar Markovic57Sandro Cruz71Dominik Takac
- Đội hình dự bị
-
5Roman Begala22David Bukovsky21Lukas Fabis17Lorent Mehmeti25Ivan Mensah2Patrick Nwadike6Roman Prochazka1Benjamin Szaraz14Tijmen WildeboerManasse Kianga 19Nino Marcelli 10Alexej Maros 29Cristian Martínez 70Daiki Matsuoka 88Alen Mustafic 20Aleksandar Popovic 1Kevin Wimmer 6Alasana Yirajang 14
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michal GasparíkVladimir Weiss
- BXH VĐQG Slovakia
- BXH bóng đá Slovakia mới nhất
-
Spartak Trnava vs Slovan Bratislava: Số liệu thống kê
-
Spartak TrnavaSlovan Bratislava
BXH VĐQG Slovakia 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dunajska Streda | 14 | 12 | 2 | 0 | 42 | 9 | 33 | 38 | T T T T T T |
| 2 | Slovan Bratislava | 14 | 8 | 4 | 2 | 32 | 15 | 17 | 28 | H T H T T H |
| 3 | MSK Zilina | 14 | 8 | 4 | 2 | 37 | 27 | 10 | 28 | T H B H T T |
| 4 | Spartak Trnava | 14 | 7 | 4 | 3 | 28 | 18 | 10 | 25 | H T B H B T |
| 5 | FK Kosice | 14 | 4 | 6 | 4 | 32 | 26 | 6 | 18 | H H H B T B |
| 6 | Sport Podbrezova | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 23 | -4 | 17 | H T B B T B |
| 7 | Michalovce | 13 | 4 | 2 | 7 | 12 | 23 | -11 | 14 | B T B H B B |
| 8 | Dukla Banska Bystrica | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 | 27 | -13 | 14 | B T T H B B |
| 9 | MFK Ruzomberok | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 25 | -13 | 12 | T B H T B T |
| 10 | Trencin | 14 | 2 | 4 | 8 | 14 | 30 | -16 | 10 | B T H B B H |
| 11 | KFC Komarno | 13 | 1 | 7 | 5 | 11 | 17 | -6 | 10 | H B H B H T |
| 12 | MFK Skalica | 14 | 2 | 4 | 8 | 15 | 28 | -13 | 10 | B H B H B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

