Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo, 23h00 ngày 07/11
Kết quả Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo
Đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo
Phong độ Fehervar Videoton gần đây
Phong độ BVSC Zuglo gần đây
Hạng 2 Hungary 2026-2027: Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo
-
Giải đấu: Hạng 2 HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo trước đây
-
04/07/2026Fehervar Videoton1 - 0BVSC Zuglo1 - 0W
-
05/07/2025Fehervar Videoton3 - 1BVSC Zuglo0 - 0W
-
03/05/2026BVSC Zuglo1 - 0Fehervar Videoton1 - 0L
-
09/11/2025Fehervar Videoton0 - 1BVSC Zuglo0 - 1L
-
03/11/2021BVSC Zuglo2 - 5Fehervar Videoton0 - 3W
Thống kê thành tích đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo
- Thống kê lịch sử đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 5 | 3 | 0 | 2 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 2 | 2 | 0 | 0 |
| Hạng 2 Hungary | 2 | 0 | 0 | 2 |
| Cúp Quốc Gia Hungary | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Fehervar Videoton vs BVSC Zuglo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Fehervar Videoton (sân nhà) | 3 | 2 | 0 | 1 |
| Fehervar Videoton (sân khách) | 2 | 1 | 0 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Fehervar Videoton thắng
Bại: là số trận Fehervar Videoton thua
Thắng: là số trận Fehervar Videoton thắng
Bại: là số trận Fehervar Videoton thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Fehervar Videoton và BVSC Zuglo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kecskemeti TE | 13 | 9 | 2 | 2 | 28 | 15 | 13 | 29 | T T B T T T |
| 2 | SOROKSAR | 13 | 7 | 4 | 2 | 29 | 16 | 13 | 25 | H B T H B H |
| 3 | Kazincbarcika | 13 | 6 | 6 | 1 | 23 | 14 | 9 | 24 | B T H T T H |
| 4 | Mezokovesd Zsory | 13 | 7 | 2 | 4 | 24 | 14 | 10 | 23 | H H T T T B |
| 5 | Duna-Tisza | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 16 | 8 | 23 | T H T T H B |
| 6 | Gyirmot SE | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 21 | T B T T H H |
| 7 | FC Ajka | 13 | 5 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 19 | B H B T H B |
| 8 | Diosgyor VTK | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 23 | -2 | 18 | T H H T B T |
| 9 | Szeged Csanad | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 16 | 0 | 16 | H T B B T T |
| 10 | Fehervar Videoton | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 15 | T B T B B T |
| 11 | BVSC Zuglo | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | B T T H T B |
| 12 | Szentlorinc SE | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 21 | -8 | 14 | B H B T B B |
| 13 | Kozarmisleny SE | 13 | 4 | 1 | 8 | 11 | 20 | -9 | 13 | H B T B T T |
| 14 | Nagykanizsai TE 1866 | 13 | 4 | 0 | 9 | 9 | 18 | -9 | 12 | T B B B T B |
| 15 | KARCAG SE | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 24 | -8 | 11 | B H B B B B |
| 16 | Csakvari TK | 12 | 1 | 1 | 10 | 9 | 27 | -18 | 4 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
