| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
96
(40%) |
| Số trận sắp đá |
144
(60%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
45
(18.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
30
(12.5%) |
| Số trận hòa |
21
(8.75%) |
| Số bàn thắng |
279
(2.91 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
155
(1.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
124
(1.29 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SOROKSAR (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SOROKSAR (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kecskemeti TE (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Nagykanizsai TE 1866, Csakvari TK (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Kozarmisleny SE (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Csakvari TK (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Mezokovesd Zsory (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kecskemeti TE (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Mezokovesd Zsory (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Kecskemeti TE, Kazincbarcika, Fehervar Videoton (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |