Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Szeged Csanad vs BVSC Zuglo, 23h00 ngày 04/11
Kết quả Szeged Csanad vs BVSC Zuglo
Đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo
Phong độ Szeged Csanad gần đây
Phong độ BVSC Zuglo gần đây
Hạng 2 Hungary 2026-2027: Szeged Csanad vs BVSC Zuglo
-
Giải đấu: Hạng 2 HungaryMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/11/2026 23:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo trước đây
-
11/04/2026BVSC Zuglo1 - 1Szeged Csanad1 - 0D
-
19/10/2025Szeged Csanad2 - 1BVSC Zuglo1 - 1W
-
30/03/2025Szeged Csanad2 - 2BVSC Zuglo0 - 0D
-
22/09/2024BVSC Zuglo0 - 0Szeged Csanad0 - 0D
-
25/02/2024Szeged Csanad2 - 0BVSC Zuglo1 - 0W
-
19/08/2023BVSC Zuglo0 - 1Szeged Csanad0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo
- Thống kê lịch sử đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 6 | 3 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hungary | 6 | 3 | 3 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Szeged Csanad vs BVSC Zuglo: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Szeged Csanad (sân nhà) | 3 | 2 | 1 | 0 |
| Szeged Csanad (sân khách) | 3 | 1 | 2 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Szeged Csanad thắng
Bại: là số trận Szeged Csanad thua
Thắng: là số trận Szeged Csanad thắng
Bại: là số trận Szeged Csanad thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Hungary mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Szeged Csanad và BVSC Zuglo trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Hungary 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SOROKSAR | 8 | 6 | 2 | 0 | 23 | 7 | 16 | 20 | T T T T T H |
| 2 | Kecskemeti TE | 8 | 5 | 2 | 1 | 15 | 8 | 7 | 17 | T T T T H T |
| 3 | Duna-Tisza | 8 | 4 | 4 | 0 | 17 | 10 | 7 | 16 | T H T T T H |
| 4 | FC Ajka | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 14 | H H T T B T |
| 5 | Kazincbarcika | 8 | 3 | 4 | 1 | 13 | 11 | 2 | 13 | H T T H H B |
| 6 | Gyirmot SE | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 14 | -1 | 13 | H T B B T B |
| 7 | Mezokovesd Zsory | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 8 | 3 | 12 | B T T T B T |
| 8 | KARCAG SE | 8 | 2 | 5 | 1 | 13 | 11 | 2 | 11 | H H T T B H |
| 9 | Szentlorinc SE | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 10 | T T B B B T |
| 10 | Fehervar Videoton | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 11 | 0 | 9 | T B B B T B |
| 11 | Nagykanizsai TE 1866 | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 10 | -3 | 9 | B B B B T T |
| 12 | Diosgyor VTK | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 15 | -7 | 7 | B H B B B T |
| 13 | Szeged Csanad | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 | 8 | -2 | 6 | B B T H H B |
| 14 | BVSC Zuglo | 7 | 1 | 1 | 5 | 4 | 9 | -5 | 4 | B B B T B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 8 | 1 | 1 | 6 | 6 | 16 | -10 | 4 | B B B B T H |
| 16 | Csakvari TK | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 19 | -11 | 4 | T B B B H B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs
Cập nhật:
