Kết quả Wuxi Wugou vs ShanXi Union, 18h00 ngày 25/10
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 28Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuxi Wugou vs ShanXi Union
-
Sân vận động: Wuxi Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 28
-
Wuxi Wugou vs ShanXi Union: Diễn biến chính
-
Wuxi Wugou vs ShaanXi Union: Đội hình chính và dự bị
-
Wuxi Wugou4-1-4-1ShaanXi Union4-2-3-113Zhu YueQi16Zhou Pinxi4Tarik Isic25Zihao Wang27He Wei23Dong Kaining9Yifan Wang6Ahmat Tursunjan38Chen Guokang7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus9Astrit Seljmani7Wen Zhong19Daleho Irandust10Rayan El Azrak42Zhiwei Wei21Shijie Wang23Jin WenXu40Shuo Yang24Liang Shaowen29Mi Haolun31Yi Luan
- Đội hình dự bị
-
26Junchen Gou14Hao Kesen30Li Boxi2Liu Boyang17Zhixuan Sun36Rui Tang3Xiaofan Xie37Yi Xianlong31Yunyi Zhou28Zhixuan ZhouCao Kang 25Hujahmat Shahsat 34Wuyue Guo 15He Lipan 39Jiang Wenhao 27Leng Jixuan 30Ma Hei Wai 20Ma Sheng 5Tan Kaiyuan 33Wang Jianan 38Wen Junjie 2Zhao Shi 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Li Yinan
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuxi Wugou vs ShanXi Union: Số liệu thống kê
-
Wuxi WugouShanXi Union
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 25 | 17 | 6 | 2 | 52 | 21 | 31 | 57 | T T H H T T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | T B T T T B |
| 3 | Nantong Zhiyun | 25 | 12 | 9 | 4 | 34 | 20 | 14 | 45 | B H T B T T |
| 4 | Shenzhen Youth | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 29 | 11 | 44 | T T T H H B |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | T T B H T T |
| 6 | Yanbian Longding | 25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 28 | 6 | 36 | T B B B B H |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 25 | 9 | 7 | 9 | 23 | 25 | -2 | 34 | T T T H T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 25 | 9 | 6 | 10 | 38 | 31 | 7 | 33 | T B T B T H |
| 9 | Changchun Yatai | 25 | 10 | 4 | 11 | 38 | 41 | -3 | 30 | B T T H B H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 25 | 9 | 5 | 11 | 27 | 31 | -4 | 29 | H B T B B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 37 | -7 | 29 | T H H T B B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T T H H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 25 | 4 | 12 | 9 | 35 | 46 | -11 | 24 | B B B B H H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | B B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 50 | -25 | 16 | B H B T B H |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B H B H T |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

