Kết quả Dalian Kun City vs Meizhou Hakka, 13h30 ngày 07/11

Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 30

  • Dalian Kun City vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính

  • 7'
    Cyrille Bayala(Assists:Nyasha Mushekwi) goal 
    1-0
  • 18'
    Nyasha Mushekwi(Assists:Liu Yun) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Jiajie Zhang
     Jiantao Lai
  • 48'
    Nyasha Mushekwi
    2-0
  • 57'
    2-0
    Theo Pellenard
  • 63'
    2-0
    Hongbao Luo
  • 65'
    Wang Wenxuan
    2-0
  • 68'
    2-0
    Wang Haoran
  • 77'
    2-0
     Liang Jiahao
     Jiale Su
  • 77'
    2-0
     Weijia Li
     Qingcheng Wen
  • 81'
    Peng Yan  
    Nyasha Mushekwi  
    2-0
  • 81'
    Sihan You  
    Elkut Eysajan  
    2-0
  • 88'
    Xu Dongdong  
    Kun Lü  
    2-0
  • 89'
    Ji Zhengyu  
    Cui Mingan  
    2-0
  • 89'
    Ma Yujun  
    Cyrille Bayala  
    2-0
  • 90'
    Ma Yujun goal 
    3-0
  • Dalian Kuncheng vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị

  • Dalian Kuncheng5-4-1
    17
    Sui Wei Jie
    3
    Kun Lü
    2
    Wang Wenxuan
    5
    Lin longchang
    4
    Shiming Liu
    40
    Elkut Eysajan
    22
    Liu Yun
    26
    Cui Mingan
    14
    Long Tingwei
    11
    Cyrille Bayala
    30
    Nyasha Mushekwi
    27
    Enqi Zhang
    45
    Jiale Su
    15
    Hongbao Luo
    6
    Wang Haoran
    13
    Jiantao Lai
    32
    Qingcheng Wen
    22
    Liao Jiajun
    29
    Sun Xiaobin
    5
    Theo Pellenard
    20
    Zhanlin Wen
    1
    Zehao Wang
    Meizhou Hakka4-5-1
  • Đội hình dự bị
  • 10Kristoffer Normann Hansen
    6Ji Zhengyu
    39Wenjie Lei
    33Ma Kunyue
    42Ma Yujun
    13Wang Yaopeng
    18Xu Dongdong
    9Peng Yan
    25Yihan Yan
    21Sihan You
    27Zhang Hongjiang
    24Shihao Zhang
    Feng Gang 31
    Liang Jiahao 3
    Weijia Li 28
    Sun Jianxiang 12
    Yihu Yang 17
    Yunbo Yang 35
    Jiajie Zhang 34
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Gang Qu
  • BXH Hạng nhất Trung Quốc
  • BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
  • Dalian Kun City vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê

  • Dalian Kun City
    Meizhou Hakka
  • 6
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 28
    Tổng cú sút
    15
  •  
     
  • 7
    Sút trúng cầu môn
    1
  •  
     
  • 14
    Sút ra ngoài
    9
  •  
     
  • 7
    Cản sút
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    15
  •  
     
  • 54%
    Kiểm soát bóng
    46%
  •  
     
  • 57%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    43%
  •  
     
  • 474
    Số đường chuyền
    403
  •  
     
  • 87%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    14
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    1
  •  
     
  • 1
    Cứu thua
    4
  •  
     
  • 4
    Rê bóng thành công
    6
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    4
  •  
     
  • 8
    Ném biên
    17
  •  
     
  • 2
    Woodwork
    1
  •  
     
  • 4
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Thử thách
    5
  •  
     
  • 8
    Successful center
    3
  •  
     
  • 2
    Kiến tạo thành bàn
    0
  •  
     
  • 22
    Long pass
    21
  •  
     
  • 74
    Pha tấn công
    69
  •  
     
  • 83
    Tấn công nguy hiểm
    55
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn
    0
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    0
  •  
     
  • 18
    Số cú sút trong vòng cấm
    4
  •  
     
  • 10
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    11
  •  
     
  • 36
    Số pha tranh chấp thành công
    33
  •  
     
  • 2.03
    Bàn thắng kỳ vọng
    0.84
  •  
     
  • 2.66
    Cú sút trúng đích
    0.05
  •  
     
  • 38
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    11
  •  
     
  • 21
    Số quả tạt chính xác
    14
  •  
     
  • 28
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 8
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    4
  •  
     
  • 8
    Phá bóng
    28
  •  
     

BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Guangzhou Shadow Leopard 30 18 8 4 58 31 27 62 T T B H H B
2 Nantong Zhiyun 30 16 9 5 40 22 18 57 T T T T B T
3 ShaanXi Union 30 15 6 9 57 30 27 51 T T T B T T
4 Guangxi Hengchen Football Club 30 13 8 9 46 39 7 47 B H H B B B
5 Shenzhen Youth 30 12 11 7 43 36 7 47 B H H B H B
6 Yanbian Longding 30 12 10 8 43 31 12 46 H B T T T H
7 Wuxi Wugou 30 12 7 11 46 35 11 43 H T B T T H
8 Shijiazhuang Kungfu 30 11 9 10 31 30 1 42 T T B T H H
9 Changchun Yatai 30 12 7 11 47 46 1 39 H H H T T H
10 Shanghai Jiading Huilong 30 11 7 12 36 37 -1 37 B H H B T T
11 Dalian Kuncheng 30 9 10 11 38 43 -5 37 B H H T B T
12 Nanjing City 30 9 7 14 32 40 -8 34 B H T T T T
13 Suzhou Dongwu 30 8 11 11 36 42 -6 32 H B H H B T
14 Heilongjiang Lava Spring 30 5 13 12 40 53 -13 28 H B T B H B
15 Meizhou Hakka 30 7 4 19 26 63 -37 16 H B B B B B
16 Dongguan Guanlian 30 3 7 20 30 71 -41 16 T B B B B B

Upgrade Team Relegation
" "