Kết quả Dalian Kun City vs Meizhou Hakka, 13h30 ngày 07/11
Kết quả Dalian Kun City vs Meizhou Hakka
Đối đầu Dalian Kun City vs Meizhou Hakka
Phong độ Dalian Kun City gần đây
Phong độ Meizhou Hakka gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202613:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 30Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.5
1.01+1.5
0.79O 3.25
0.97U 3.25
0.831
1.55X
4.002
4.50Hiệp 1-0.5
0.75+0.5
1.03O 1.25
0.78U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dalian Kun City vs Meizhou Hakka
-
Sân vận động: Dalian Jinzhou Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 8°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 30
-
Dalian Kun City vs Meizhou Hakka: Diễn biến chính
-
7'Cyrille Bayala(Assists:Nyasha Mushekwi)
1-0 -
18'Nyasha Mushekwi(Assists:Liu Yun)
2-0 -
46'2-0Jiajie Zhang
Jiantao Lai -
48'Nyasha Mushekwi2-0
-
57'2-0Theo Pellenard
-
63'2-0Hongbao Luo
-
65'Wang Wenxuan2-0
-
68'2-0Wang Haoran
-
77'2-0Liang Jiahao
Jiale Su -
77'2-0Weijia Li
Qingcheng Wen -
81'Peng Yan
Nyasha Mushekwi2-0 -
81'Sihan You
Elkut Eysajan2-0 -
88'Xu Dongdong
Kun Lü2-0 -
89'Ji Zhengyu
Cui Mingan2-0 -
89'Ma Yujun
Cyrille Bayala2-0 -
90'Ma Yujun
3-0
-
Dalian Kuncheng vs Meizhou Hakka: Đội hình chính và dự bị
-
Dalian Kuncheng5-4-1Meizhou Hakka4-5-117Sui Wei Jie3Kun Lü2Wang Wenxuan5Lin longchang4Shiming Liu40Elkut Eysajan22Liu Yun26Cui Mingan14Long Tingwei11Cyrille Bayala30Nyasha Mushekwi27Enqi Zhang45Jiale Su15Hongbao Luo6Wang Haoran13Jiantao Lai32Qingcheng Wen22Liao Jiajun29Sun Xiaobin5Theo Pellenard20Zhanlin Wen1Zehao Wang
- Đội hình dự bị
-
10Kristoffer Normann Hansen6Ji Zhengyu39Wenjie Lei33Ma Kunyue42Ma Yujun13Wang Yaopeng18Xu Dongdong9Peng Yan25Yihan Yan21Sihan You27Zhang Hongjiang24Shihao ZhangFeng Gang 31Liang Jiahao 3Weijia Li 28Sun Jianxiang 12Yihu Yang 17Yunbo Yang 35Jiajie Zhang 34
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gang Qu
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Dalian Kun City vs Meizhou Hakka: Số liệu thống kê
-
Dalian Kun CityMeizhou Hakka
-
6Phạt góc4
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
28Tổng cú sút15
-
-
7Sút trúng cầu môn1
-
-
14Sút ra ngoài9
-
-
7Cản sút5
-
-
14Sút Phạt15
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
57%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)43%
-
-
474Số đường chuyền403
-
-
87%Chuyền chính xác83%
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
2Việt vị1
-
-
1Cứu thua4
-
-
4Rê bóng thành công6
-
-
6Đánh chặn4
-
-
8Ném biên17
-
-
2Woodwork1
-
-
4Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách5
-
-
8Successful center3
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
22Long pass21
-
-
74Pha tấn công69
-
-
83Tấn công nguy hiểm55
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm11
-
-
36Số pha tranh chấp thành công33
-
-
2.03Bàn thắng kỳ vọng0.84
-
-
2.66Cú sút trúng đích0.05
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương11
-
-
21Số quả tạt chính xác14
-
-
28Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
8Tranh chấp bóng bổng thắng4
-
-
8Phá bóng28
-
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 30 | 18 | 8 | 4 | 58 | 31 | 27 | 62 | T T B H H B |
| 2 | Nantong Zhiyun | 30 | 16 | 9 | 5 | 40 | 22 | 18 | 57 | T T T T B T |
| 3 | ShaanXi Union | 30 | 15 | 6 | 9 | 57 | 30 | 27 | 51 | T T T B T T |
| 4 | Guangxi Hengchen Football Club | 30 | 13 | 8 | 9 | 46 | 39 | 7 | 47 | B H H B B B |
| 5 | Shenzhen Youth | 30 | 12 | 11 | 7 | 43 | 36 | 7 | 47 | B H H B H B |
| 6 | Yanbian Longding | 30 | 12 | 10 | 8 | 43 | 31 | 12 | 46 | H B T T T H |
| 7 | Wuxi Wugou | 30 | 12 | 7 | 11 | 46 | 35 | 11 | 43 | H T B T T H |
| 8 | Shijiazhuang Kungfu | 30 | 11 | 9 | 10 | 31 | 30 | 1 | 42 | T T B T H H |
| 9 | Changchun Yatai | 30 | 12 | 7 | 11 | 47 | 46 | 1 | 39 | H H H T T H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 30 | 11 | 7 | 12 | 36 | 37 | -1 | 37 | B H H B T T |
| 11 | Dalian Kuncheng | 30 | 9 | 10 | 11 | 38 | 43 | -5 | 37 | B H H T B T |
| 12 | Nanjing City | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 40 | -8 | 34 | B H T T T T |
| 13 | Suzhou Dongwu | 30 | 8 | 11 | 11 | 36 | 42 | -6 | 32 | H B H H B T |
| 14 | Heilongjiang Lava Spring | 30 | 5 | 13 | 12 | 40 | 53 | -13 | 28 | H B T B H B |
| 15 | Meizhou Hakka | 30 | 7 | 4 | 19 | 26 | 63 | -37 | 16 | H B B B B B |
| 16 | Dongguan Guanlian | 30 | 3 | 7 | 20 | 30 | 71 | -41 | 16 | T B B B B B |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

