Kết quả Wuxi Wugou vs Dingnan Ganlian, 18h00 ngày 17/10
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 27Mùa giải (Season): 2026
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Wuxi Wugou vs Dingnan Ganlian
-
Sân vận động: Wuxi Sports Center
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Trung Quốc 2026 » vòng 27
-
Wuxi Wugou vs Dingnan Ganlian: Diễn biến chính
-
Wuxi Wugou vs Heilongjiang Lava Spring: Đội hình chính và dự bị
-
Wuxi Wugou4-4-1-1Heilongjiang Lava Spring3-4-313Zhu YueQi16Zhou Pinxi4Tarik Isic25Zihao Wang5Jiahao Lin37Yi Xianlong6Ahmat Tursunjan23Dong Kaining36Rui Tang7Nicolas Gabriel Albarracin Basil19Nino Noordanus10Shi Tang11Erikys da Silva Ferreira7Manuel Emilio Palacios Murillo45Bowen Yang6Zhu Jiaxuan8Zhang Zimin16Zhi Li3Zhu Mingxin17Chen Po-Liang4Daciel31Xiao Yuanming
- Đội hình dự bị
-
38Chen Guokang14Hao Kesen27He Wei30Li Boxi2Liu Boyang17Zhixuan Sun9Yifan Wang3Xiaofan Xie20Yonglong Zhang31Yunyi Zhou28Zhixuan ZhouCheng Yetong 28Du Jia 1Du Junpeng 23Fan Bojian 18Gao Su 22Yuchen Han 19Yucheng Hao 34Hu Jiajin 21Chenghao Ma 9Hanlong Wang 37Chen Yang 24Jiahao Yan 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Li YinanJia Shunhao
- BXH Hạng nhất Trung Quốc
- BXH bóng đá Trung Quốc mới nhất
-
Wuxi Wugou vs Dingnan Ganlian: Số liệu thống kê
-
Wuxi WugouDingnan Ganlian
BXH Hạng nhất Trung Quốc 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Guangzhou Shadow Leopard | 25 | 17 | 6 | 2 | 52 | 21 | 31 | 57 | T T H H T T |
| 2 | Guangxi Hengchen Football Club | 24 | 13 | 6 | 5 | 40 | 26 | 14 | 45 | T B T T T B |
| 3 | Nantong Zhiyun | 25 | 12 | 9 | 4 | 34 | 20 | 14 | 45 | B H T B T T |
| 4 | Shenzhen Youth | 25 | 12 | 8 | 5 | 40 | 29 | 11 | 44 | T T T H H B |
| 5 | ShaanXi Union | 24 | 10 | 6 | 8 | 38 | 26 | 12 | 36 | T T B H T T |
| 6 | Yanbian Longding | 25 | 9 | 9 | 7 | 34 | 28 | 6 | 36 | T B B B B H |
| 7 | Shijiazhuang Kungfu | 25 | 9 | 7 | 9 | 23 | 25 | -2 | 34 | T T T H T T |
| 8 | Wuxi Wugou | 25 | 9 | 6 | 10 | 38 | 31 | 7 | 33 | T B T B T H |
| 9 | Changchun Yatai | 25 | 10 | 4 | 11 | 38 | 41 | -3 | 30 | B T T H B H |
| 10 | Shanghai Jiading Huilong | 25 | 9 | 5 | 11 | 27 | 31 | -4 | 29 | H B T B B B |
| 11 | Dalian Kuncheng | 25 | 7 | 8 | 10 | 30 | 37 | -7 | 29 | T H H T B B |
| 12 | Suzhou Dongwu | 25 | 7 | 9 | 9 | 30 | 35 | -5 | 27 | H T T T H H |
| 13 | Heilongjiang Lava Spring | 25 | 4 | 12 | 9 | 35 | 46 | -11 | 24 | B B B B H H |
| 14 | Nanjing City | 24 | 5 | 6 | 13 | 20 | 33 | -13 | 21 | B B B B B B |
| 15 | Meizhou Hakka | 25 | 7 | 4 | 14 | 25 | 50 | -25 | 16 | B H B T B H |
| 16 | Dongguan Guanlian | 24 | 2 | 7 | 15 | 24 | 49 | -25 | 13 | B B H B H T |
Upgrade Team
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Đài Loan nữ
- Bảng xếp hạng Chinese Women FA Cup
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Hồng Kông
- Bảng xếp hạng China U21 League
- Bảng xếp hạng Cúp ưu tú Hong Kong
- Bảng xếp hạng Liên tỉnh Đài Bắc Trung Hoa
- Bảng xếp hạng Ma Cao
- Bảng xếp hạng U16 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nam Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Hồng Kông
- Bảng xếp hạng Cúp FA Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Trung Quốc
- Bảng xếp hạng VĐQG Trung Quốc nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng Đại hội thể thao quốc gia Nữ Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U20 Trung Quốc
- Bảng xếp hạng U18 Nữ Trung Quốc

