Kết quả Dukla Praha B vs Bohemians1905 B, 15h15 ngày 27/09
Kết quả Dukla Praha B vs Bohemians1905 B
Đối đầu Dukla Praha B vs Bohemians1905 B
Phong độ Dukla Praha B gần đây
Phong độ Bohemians1905 B gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202615:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.80O 3.25
0.75U 3.25
1.011
1.96X
3.702
2.94Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.63O 1.5
1.00U 1.5
0.74 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Dukla Praha B vs Bohemians1905 B
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
hạng nhất Séc 2026-2027 » vòng 8
-
Dukla Praha B vs Bohemians1905 B: Diễn biến chính
-
12'0-1
Stehlik D. -
17'0-2
Matyas Nechvatal -
54'Jan Hajek
1-2 -
76'Filip Breburda
2-2 -
86'2-2Samuel Obinaiah
-
90'Bezstarosti M.2-2
- BXH hạng nhất Séc
- BXH bóng đá Czech Repoublic mới nhất
-
Dukla Praha B vs Bohemians1905 B: Số liệu thống kê
-
Dukla Praha BBohemians1905 B
-
6Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
0Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút10
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
12Sút Phạt11
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
50%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)50%
-
-
10Phạm lỗi11
-
-
1Việt vị1
-
-
30Ném biên29
-
-
169Pha tấn công140
-
-
98Tấn công nguy hiểm60
-
BXH hạng nhất Séc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jablonec B | 13 | 9 | 3 | 1 | 32 | 12 | 20 | 30 | B T T T T T |
| 2 | Mlada Boleslav B | 13 | 9 | 2 | 2 | 36 | 12 | 24 | 29 | T H T T T T |
| 3 | SK Zapy | 13 | 7 | 4 | 2 | 27 | 18 | 9 | 25 | T H B T B H |
| 4 | Benatky Nad Jizerou | 13 | 5 | 7 | 1 | 20 | 11 | 9 | 22 | H T H H H H |
| 5 | Pardubice B | 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 13 | 14 | 20 | B T B T T B |
| 6 | Spolana Neratovice | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 | 19 | 0 | 19 | B T T H T T |
| 7 | SK Slovan Varnsdorf | 13 | 5 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 19 | H T B T B H |
| 8 | Banik Most-Sous | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B B H T B H |
| 9 | Chrudim | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 28 | -9 | 16 | B H T T B T |
| 10 | FC Zenit Caslav | 13 | 4 | 4 | 5 | 15 | 25 | -10 | 16 | T T B B H H |
| 11 | Hradec Kralove B | 13 | 3 | 4 | 6 | 11 | 14 | -3 | 13 | T B B B T B |
| 12 | Slovan Liberec II | 13 | 3 | 4 | 6 | 16 | 24 | -8 | 13 | H B T T H H |
| 13 | Teplice B | 13 | 4 | 1 | 8 | 19 | 28 | -9 | 13 | B B B B B B |
| 14 | FK Horni Redice | 12 | 4 | 0 | 8 | 13 | 26 | -13 | 12 | T B B B T B |
| 15 | Sokol Brozany | 13 | 2 | 5 | 6 | 17 | 24 | -7 | 11 | B H B B B T |
| 16 | Velke Hamry | 13 | 2 | 2 | 9 | 12 | 33 | -21 | 8 | T B T B H B |
Upgrade Team
Relegation

