Kết quả Cape Town City vs Leicesterfield City, 20h00 ngày 02/09
Kết quả Cape Town City vs Leicesterfield City
Đối đầu Cape Town City vs Leicesterfield City
Phong độ Cape Town City gần đây
Phong độ Leicesterfield City gần đây
-
Thứ tư, Ngày 02/09/202620:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.13+1
0.68O 2.5
1.30U 2.5
0.551
1.57X
3.302
5.50Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.05O 0.75
0.74U 0.75
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cape Town City vs Leicesterfield City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng nhất Nam Phi 2026-2027 » vòng 2
-
Cape Town City vs Leicesterfield City: Diễn biến chính
-
15'0-1
Lehlohonolo Mtshali -
26'Rai Vloet
1-1 -
30'1-1
-
38'1-1
-
47'1-1
-
64'1-1
-
64'1-1
- BXH Hạng nhất Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Cape Town City vs Leicesterfield City: Số liệu thống kê
-
Cape Town CityLeicesterfield City
-
7Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
2Tổng cú sút1
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
77Pha tấn công28
-
-
52Tấn công nguy hiểm11
-
BXH Hạng nhất Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town City | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 | H T T T T H |
| 2 | Magesi | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 | 21 | H H T T B H |
| 3 | Lerumo Lions | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 20 | B H T T T T |
| 4 | Casric Stars | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 20 | T B T H H T |
| 5 | Hope FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 20 | T H H T T T |
| 6 | Hungry Lions | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 6 | 5 | 16 | H T T T H B |
| 7 | Upington City | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 16 | H B T T H H |
| 8 | Highbury | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 15 | H H B H T B |
| 9 | NWU Students | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 14 | H H T T H T |
| 10 | Gomora United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | H T B B B H |
| 11 | JDR Stars | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Pretoria Univ | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H T B B B H |
| 13 | Midlands Wanderers FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 10 | -4 | 8 | B T H B B B |
| 14 | The Bees FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B B T H |
| 15 | Orbit College | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 11 | -6 | 5 | B H B B H H |
| 16 | Venda | 10 | 0 | 3 | 7 | 4 | 14 | -10 | 3 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

