Kết quả Leicesterfield City vs Casric Stars, 21h20 ngày 07/11
Kết quả Leicesterfield City vs Casric Stars
Đối đầu Leicesterfield City vs Casric Stars
Phong độ Leicesterfield City gần đây
Phong độ Casric Stars gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202621:20
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.90-0.5
0.90O 2
0.73U 2
0.881
3.85X
3.002
1.76Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Leicesterfield City vs Casric Stars
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Isilated T-Stoms - 30°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Nam Phi 2026-2027 » vòng 10
-
Leicesterfield City vs Casric Stars: Diễn biến chính
-
20'0-1
-
59'0-2
- BXH Hạng nhất Nam Phi
- BXH bóng đá Nam Phi mới nhất
-
Leicesterfield City vs Casric Stars: Số liệu thống kê
-
Leicesterfield CityCasric Stars
-
5Phạt góc1
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn4
-
-
7Sút ra ngoài1
-
-
120Pha tấn công121
-
-
89Tấn công nguy hiểm53
-
BXH Hạng nhất Nam Phi 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cape Town City | 10 | 6 | 3 | 1 | 16 | 9 | 7 | 21 | H T T T T H |
| 2 | Magesi | 10 | 6 | 3 | 1 | 13 | 6 | 7 | 21 | H H T T B H |
| 3 | Lerumo Lions | 10 | 6 | 2 | 2 | 16 | 8 | 8 | 20 | B H T T T T |
| 4 | Casric Stars | 10 | 6 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 20 | T B T H H T |
| 5 | Hope FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 10 | 5 | 5 | 20 | T H H T T T |
| 6 | Hungry Lions | 10 | 4 | 4 | 2 | 11 | 6 | 5 | 16 | H T T T H B |
| 7 | Upington City | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 11 | 3 | 16 | H B T T H H |
| 8 | Highbury | 10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 11 | 0 | 15 | H H B H T B |
| 9 | NWU Students | 10 | 3 | 5 | 2 | 10 | 9 | 1 | 14 | H H T T H T |
| 10 | Gomora United FC | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 12 | H T B B B H |
| 11 | JDR Stars | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 10 | T B B B B B |
| 12 | Pretoria Univ | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 9 | H T B B B H |
| 13 | Midlands Wanderers FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 10 | -4 | 8 | B T H B B B |
| 14 | The Bees FC | 10 | 2 | 1 | 7 | 5 | 11 | -6 | 7 | T B B B T H |
| 15 | Orbit College | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 | 11 | -6 | 5 | B H B B H H |
| 16 | Venda | 10 | 0 | 3 | 7 | 4 | 14 | -10 | 3 | B B B B H H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

