Kết quả Phoenix Rising FC vs Oakland Roots, 09h30 ngày 21/06
Kết quả Phoenix Rising FC vs Oakland Roots
Đối đầu Phoenix Rising FC vs Oakland Roots
Phong độ Phoenix Rising FC gần đây
Phong độ Oakland Roots gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 21/06/202609:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.85+0.25
0.85O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.05X
3.402
2.90Hiệp 1+0
0.65-0
1.17O 1.25
1.02U 1.25
0.78 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Phoenix Rising FC vs Oakland Roots
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 28℃~29℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 6
-
Phoenix Rising FC vs Oakland Roots: Diễn biến chính
-
43'0-0Tyler Gibson
-
48'Adrian Ortellao0-0
-
49'0-1
Peter Wilson -
53'0-1Michael Edwards
-
55'0-1Jesus de Vicente
-
56'0-2
Danny Trejo (Assist:Peter Wilson) -
59'0-2Kendall McIntosh
-
62'Ihsan Sacko
1-2 -
72'Diego Esau Gomez Medina (Assist:Ihsan Sacko)
2-2 -
74'2-3
Florian Valot (Assist:Wolfgang Prentice) -
78'2-4
Peter Wilson (Assist:Wolfgang Prentice) -
86'Diego Esau Gomez Medina2-4
-
90'Luke Biasi2-4
-
90'2-4Danny Trejo
-
90'Kelvin Arase (Assist:Aleksandar Vukovic)
3-4
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Phoenix Rising FC vs Oakland Roots: Số liệu thống kê
-
Phoenix Rising FCOakland Roots
-
18Tổng cú sút14
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
6Phạm lỗi9
-
-
9Phạt góc2
-
-
8Sút Phạt5
-
-
1Việt vị2
-
-
2Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
1Đánh đầu1
-
-
2Cứu thua6
-
-
8Cản phá thành công11
-
-
3Thử thách3
-
-
22Long pass25
-
-
5Successful center3
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
0Woodwork1
-
-
4Cản sút4
-
-
8Rê bóng thành công11
-
-
2Đánh chặn5
-
-
18Ném biên16
-
-
394Số đường chuyền435
-
-
84%Chuyền chính xác87%
-
-
85Pha tấn công87
-
-
49Tấn công nguy hiểm36
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
5Cơ hội lớn5
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
13Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
27Số pha tranh chấp thành công32
-
-
2.3Bàn thắng kỳ vọng3.08
-
-
3.53Cú sút trúng đích3.75
-
-
27Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
21Số quả tạt chính xác10
-
-
20Tranh chấp bóng trên sân thắng25
-
-
7Tranh chấp bóng bổng thắng7
-
-
14Phá bóng30
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

