Kết quả Orange County Blues FC vs FC Tulsa, 09h10 ngày 23/08
Kết quả Orange County Blues FC vs FC Tulsa
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
Phong độ FC Tulsa gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202609:10
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.02+0.25
0.74O 2.25
0.75U 2.25
1.011
2.25X
3.202
2.75Hiệp 1+0
0.80-0
0.98O 1
0.96U 1
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Orange County Blues FC vs FC Tulsa
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Orange County Blues FC vs FC Tulsa: Diễn biến chính
-
4'0-1
Arquimides Ordonez -
20'0-2
Arquimides Ordonez -
28'0-2Joel Sangwa
-
33'0-2Jeorgio Kocevski
-
39'0-2Jamie Craig Webber
-
47'Chris Hegardt(Assists:Tyson Espy)
1-2 -
55'1-3
Arquimides Ordonez(Assists:Ian) -
68'Garrison Tubbs1-3
-
69'1-4
Delentz Pierre -
72'1-5
Logan Dorsey(Assists:Giordano Colli) -
90'1-5William Wilson
-
90'1-5Abdoulaye Cissoko
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Orange County Blues FC vs FC Tulsa: Số liệu thống kê
-
Orange County Blues FCFC Tulsa
-
9Phạt góc4
-
-
5Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng5
-
-
15Tổng cú sút15
-
-
2Sút trúng cầu môn10
-
-
10Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút0
-
-
13Sút Phạt13
-
-
57%Kiểm soát bóng43%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
457Số đường chuyền364
-
-
90%Chuyền chính xác82%
-
-
13Phạm lỗi13
-
-
0Việt vị2
-
-
6Cứu thua2
-
-
6Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn8
-
-
9Ném biên7
-
-
6Cản phá thành công13
-
-
4Thử thách4
-
-
9Successful center2
-
-
25Long pass28
-
-
113Pha tấn công79
-
-
68Tấn công nguy hiểm55
-
-
1Cơ hội lớn5
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
9Số cú sút trong vòng cấm11
-
-
6Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
40Số pha tranh chấp thành công46
-
-
0.84Bàn thắng kỳ vọng3.52
-
-
0.86Cú sút trúng đích4.36
-
-
21Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương28
-
-
32Số quả tạt chính xác11
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng37
-
-
14Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
14Phá bóng24
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

