Kết quả Lexington vs Orange County Blues FC, 06h00 ngày 20/09
Kết quả Lexington vs Orange County Blues FC
Đối đầu Lexington vs Orange County Blues FC
Phong độ Lexington gần đây
Phong độ Orange County Blues FC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 20/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1
1.01+1
0.75O 2.75
0.86U 2.75
0.901
1.53X
4.002
4.80Hiệp 1-0.25
0.66+0.25
1.08O 1.25
1.08U 1.25
0.66 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lexington vs Orange County Blues FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 4 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Lexington vs Orange County Blues FC: Diễn biến chính
-
9'Phillip Goodrum(Assists:Nicolas Firmino)
1-0 -
15'Marcus Epps(Assists:Nicolas Firmino)
2-0 -
24'Phillip Goodrum(Assists:Blaine Ferri)
3-0 -
35'Nicolas Firmino(Assists:Malcolm Fry)
4-0 -
39'4-0Tyson Espy
-
49'Phillip Goodrum(Assists:Marcus Epps)
5-0 -
53'Jacob Greene5-0
-
61'Tarik Scott5-0
-
85'Macielo Tschantret
6-0
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Lexington vs Orange County Blues FC: Số liệu thống kê
-
LexingtonOrange County Blues FC
-
5Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
26Tổng cú sút6
-
-
14Sút trúng cầu môn1
-
-
8Sút ra ngoài4
-
-
4Cản sút1
-
-
15Sút Phạt10
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
457Số đường chuyền386
-
-
88%Chuyền chính xác87%
-
-
10Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị0
-
-
2Đánh đầu0
-
-
1Cứu thua8
-
-
9Rê bóng thành công7
-
-
16Đánh chặn7
-
-
16Ném biên10
-
-
1Woodwork1
-
-
9Cản phá thành công7
-
-
13Thử thách9
-
-
4Successful center3
-
-
30Long pass22
-
-
99Pha tấn công71
-
-
76Tấn công nguy hiểm30
-
-
9Cơ hội lớn0
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
18Số cú sút trong vòng cấm1
-
-
8Số cú sút ngoài vòng cấm6
-
-
57Số pha tranh chấp thành công29
-
-
3.24Bàn thắng kỳ vọng0.18
-
-
5.47Cú sút trúng đích0.04
-
-
43Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương5
-
-
15Số quả tạt chính xác14
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng26
-
-
11Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
10Phá bóng20
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

