Kết quả Lexington vs Las Vegas Lights, 06h00 ngày 23/08
Kết quả Lexington vs Las Vegas Lights
Đối đầu Lexington vs Las Vegas Lights
Phong độ Lexington gần đây
Phong độ Las Vegas Lights gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 23/08/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.78+0.75
1.03O 2.5
0.70U 2.5
1.051
1.60X
4.002
4.50Hiệp 1-0.25
0.81+0.25
0.97O 1
0.72U 1
1.06 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Lexington vs Las Vegas Lights
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 26°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 8
-
Lexington vs Las Vegas Lights: Diễn biến chính
-
16'Phillip Goodrum0-0
-
37'0-0Benjamin Ofeimu
-
51'Nicolas Firmino(Assists:Blaine Ferri)
1-0 -
54'Marcus Epps(Assists:Phillip Goodrum)
2-0 -
78'2-0Johnny Rodriguez
-
83'Oliver Semmle2-0
-
87'Malcolm Fry2-0
-
88'Javain Brown2-0
-
90'2-0Nykolas Sessock
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Lexington vs Las Vegas Lights: Số liệu thống kê
-
LexingtonLas Vegas Lights
-
6Phạt góc2
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
4Thẻ vàng3
-
-
12Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
6Sút ra ngoài10
-
-
1Cản sút4
-
-
10Sút Phạt6
-
-
46%Kiểm soát bóng54%
-
-
62%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)38%
-
-
380Số đường chuyền442
-
-
80%Chuyền chính xác83%
-
-
6Phạm lỗi10
-
-
1Việt vị3
-
-
3Cứu thua2
-
-
14Rê bóng thành công10
-
-
3Đánh chặn3
-
-
16Ném biên20
-
-
14Cản phá thành công11
-
-
14Thử thách7
-
-
5Successful center8
-
-
23Long pass23
-
-
95Pha tấn công120
-
-
64Tấn công nguy hiểm78
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm9
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
47Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.19Bàn thắng kỳ vọng0.69
-
-
1.9Cú sút trúng đích0.22
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
19Số quả tạt chính xác21
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng24
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
27Phá bóng15
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

