Kết quả Detroit City vs Hartford Athletic, 06h00 ngày 06/09
Kết quả Detroit City vs Hartford Athletic
Đối đầu Detroit City vs Hartford Athletic
Phong độ Detroit City gần đây
Phong độ Hartford Athletic gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 06/09/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.98+0.75
0.83O 2.5
0.91U 2.5
0.831
1.75X
3.402
3.80Hiệp 1-0.25
0.95+0.25
0.87O 1
0.88U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Detroit City vs Hartford Athletic
-
Sân vận động: The Palace Of Auburn Hills
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 23°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 9
-
Detroit City vs Hartford Athletic: Diễn biến chính
-
38'0-0Michael Adedokun
-
77'Devon Amoo-Mensah0-0
-
90'Kian Williams0-0
-
90'Maxi Rodriguez
1-0 -
90'1-1
Augustine Williams
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Detroit City vs Hartford Athletic: Số liệu thống kê
-
Detroit CityHartford Athletic
-
12Phạt góc1
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
23Tổng cú sút6
-
-
6Sút trúng cầu môn2
-
-
13Sút ra ngoài1
-
-
4Cản sút3
-
-
21Sút Phạt12
-
-
73%Kiểm soát bóng27%
-
-
69%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)31%
-
-
467Số đường chuyền174
-
-
84%Chuyền chính xác53%
-
-
13Phạm lỗi21
-
-
0Việt vị3
-
-
1Cứu thua6
-
-
4Rê bóng thành công8
-
-
5Đánh chặn5
-
-
20Ném biên18
-
-
4Cản phá thành công8
-
-
5Thử thách4
-
-
12Successful center1
-
-
32Long pass11
-
-
83Pha tấn công87
-
-
59Tấn công nguy hiểm41
-
-
7Cơ hội lớn1
-
-
6Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
45Số pha tranh chấp thành công39
-
-
2.77Bàn thắng kỳ vọng0.95
-
-
1.1Cú sút trúng đích0.77
-
-
34Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
31Số quả tạt chính xác7
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
15Phá bóng26
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

