Kết quả Brooklyn FC vs Detroit City, 06h00 ngày 01/10
Kết quả Brooklyn FC vs Detroit City
Đối đầu Brooklyn FC vs Detroit City
Phong độ Brooklyn FC gần đây
Phong độ Detroit City gần đây
-
Thứ năm, Ngày 01/10/202606:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.88-0.5
0.88O 2.5
0.96U 2.5
0.801
3.25X
3.252
2.00Hiệp 1+0.25
0.63-0.25
1.12O 1
0.93U 1
0.81 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Brooklyn FC vs Detroit City
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 21℃~22℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 10
-
Brooklyn FC vs Detroit City: Diễn biến chính
-
35'0-0Ryan Williams
-
53'0-1
Darren Smith(Assists:Kian Williams) -
59'0-1Michael Bryant
-
70'Thomas McNamara
1-1 -
72'1-2
Callum Montgomery(Assists:Ryan Williams) -
84'1-2Alexander Dalou
-
90'1-3
Kobe Hernandez Foster
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Brooklyn FC vs Detroit City: Số liệu thống kê
-
Brooklyn FCDetroit City
-
3Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
10Tổng cú sút14
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài5
-
-
3Cản sút5
-
-
11Sút Phạt12
-
-
44%Kiểm soát bóng56%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
365Số đường chuyền434
-
-
77%Chuyền chính xác83%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị9
-
-
0Đánh đầu1
-
-
1Cứu thua3
-
-
7Rê bóng thành công12
-
-
1Đánh chặn4
-
-
28Ném biên17
-
-
7Cản phá thành công12
-
-
6Thử thách7
-
-
6Successful center9
-
-
32Long pass28
-
-
114Pha tấn công124
-
-
63Tấn công nguy hiểm80
-
-
3Cơ hội lớn0
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm4
-
-
33Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng0.78
-
-
1.05Cú sút trúng đích1.82
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương23
-
-
15Số quả tạt chính xác24
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng27
-
-
12Tranh chấp bóng bổng thắng14
-
-
30Phá bóng23
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

