Kết quả Birmingham Legion vs New Mexico United, 07h30 ngày 17/09
Kết quả Birmingham Legion vs New Mexico United
Đối đầu Birmingham Legion vs New Mexico United
Phong độ Birmingham Legion gần đây
Phong độ New Mexico United gần đây
-
Thứ năm, Ngày 17/09/202607:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
1.00-0
0.76O 3.25
0.98U 3.25
0.781
2.45X
3.502
2.37Hiệp 1+0
0.97-0
0.79O 1.25
0.85U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Birmingham Legion vs New Mexico United
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng nhất Mỹ 2026 » vòng 7
-
Birmingham Legion vs New Mexico United: Diễn biến chính
-
11'Romario Williams(Assists:Dawson McCartney)
1-0 -
16'1-1
Zico Bailey(Assists:Niall Reid-Stephen) -
19'1-2
Niall Reid-Stephen(Assists:Chris Gloster) -
39'1-2Maliek Howell
-
59'Hamady Diop1-2
-
64'1-3
Greg Hurst -
66'1-4
Joseph Melto Quiah(Assists:Greg Hurst) -
69'Romario Williams1-4
-
77'Ronaldo Damus
2-4 -
87'Gevork Diarbian(Assists:Serge Ngoma)
3-4 -
90'Seth Antwi3-4
-
90'3-4Cristian Nava
-
90'Ronaldo Damus
4-4
- BXH Hạng nhất Mỹ
- BXH bóng đá Mỹ mới nhất
-
Birmingham Legion vs New Mexico United: Số liệu thống kê
-
Birmingham LegionNew Mexico United
-
9Phạt góc0
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
3Thẻ vàng2
-
-
25Tổng cú sút11
-
-
14Sút trúng cầu môn7
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
6Cản sút0
-
-
18Sút Phạt17
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
442Số đường chuyền425
-
-
87%Chuyền chính xác88%
-
-
17Phạm lỗi18
-
-
3Việt vị3
-
-
3Cứu thua10
-
-
4Rê bóng thành công11
-
-
7Đánh chặn5
-
-
23Ném biên12
-
-
1Woodwork0
-
-
4Cản phá thành công11
-
-
6Thử thách13
-
-
6Successful center0
-
-
33Long pass33
-
-
107Pha tấn công80
-
-
90Tấn công nguy hiểm49
-
-
6Cơ hội lớn4
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
16Số cú sút trong vòng cấm8
-
-
9Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
34Số pha tranh chấp thành công39
-
-
3.49Bàn thắng kỳ vọng1.78
-
-
4.65Cú sút trúng đích2.5
-
-
38Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương14
-
-
21Số quả tạt chính xác4
-
-
30Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
4Tranh chấp bóng bổng thắng3
-
-
6Phá bóng35
-
BXH Hạng nhất Mỹ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 30 | 18 | 7 | 5 | 52 | 26 | 26 | 61 | T H B T T T |
| 2 | Charleston Battery | 30 | 16 | 5 | 9 | 56 | 35 | 21 | 53 | T T B H T T |
| 3 | New Mexico United | 30 | 15 | 7 | 8 | 45 | 34 | 11 | 52 | B B T T B T |
| 4 | Detroit City | 30 | 14 | 9 | 7 | 34 | 21 | 13 | 51 | H T T T B H |
| 5 | Sacramento Republic FC | 30 | 13 | 12 | 5 | 42 | 28 | 14 | 51 | T T H H T T |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 30 | 15 | 5 | 10 | 48 | 38 | 10 | 50 | T H B T B B |
| 7 | Lexington | 30 | 14 | 6 | 10 | 57 | 39 | 18 | 48 | T T T H T H |
| 8 | Louisville City FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 43 | 8 | 47 | T H T T T H |
| 9 | Colorado Springs Switchbacks FC | 30 | 13 | 8 | 9 | 44 | 38 | 6 | 47 | H H H H T T |
| 10 | Pittsburgh Riverhounds | 30 | 13 | 6 | 11 | 33 | 30 | 3 | 45 | T B B T H T |
| 11 | San Antonio | 30 | 11 | 12 | 7 | 32 | 30 | 2 | 45 | H H B H T T |
| 12 | FC Tulsa | 30 | 11 | 10 | 9 | 34 | 31 | 3 | 43 | H T H H B B |
| 13 | Hartford Athletic | 30 | 10 | 13 | 7 | 35 | 33 | 2 | 43 | H H B H B T |
| 14 | Rhode Island | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 | 33 | 9 | 42 | T T B T H B |
| 15 | Phoenix Rising FC | 30 | 10 | 10 | 10 | 45 | 46 | -1 | 40 | B B B T T H |
| 16 | Orange County Blues FC | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 | 49 | -10 | 39 | B T B B B B |
| 17 | Oakland Roots | 30 | 9 | 11 | 10 | 39 | 40 | -1 | 38 | T T H H T B |
| 18 | Las Vegas Lights | 30 | 10 | 6 | 14 | 41 | 48 | -7 | 36 | H B T B B B |
| 19 | Miami FC | 30 | 9 | 9 | 12 | 39 | 49 | -10 | 36 | T T T T B B |
| 20 | Indy Eleven | 30 | 9 | 7 | 14 | 35 | 41 | -6 | 34 | B B H B B B |
| 21 | Loudoun United | 30 | 6 | 13 | 11 | 38 | 48 | -10 | 31 | T H T B H T |
| 22 | Birmingham Legion | 30 | 6 | 12 | 12 | 40 | 46 | -6 | 30 | T B T H T B |
| 23 | Monterey Bay FC | 30 | 6 | 6 | 18 | 32 | 52 | -20 | 24 | B B T B B T |
| 24 | Brooklyn FC | 30 | 5 | 6 | 19 | 34 | 63 | -29 | 21 | B B B T B B |
| 25 | Sporting Jax | 30 | 3 | 5 | 22 | 32 | 78 | -46 | 14 | B B B B B B |

