Kết quả FK Bumprom vs FK Lida, 18h30 ngày 19/09
Kết quả FK Bumprom vs FK Lida
Đối đầu FK Bumprom vs FK Lida
Phong độ FK Bumprom gần đây
Phong độ FK Lida gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202618:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 25Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FK Bumprom vs FK Lida
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 25
-
FK Bumprom vs FK Lida: Diễn biến chính
-
18'Ivan Zhestkin(Assists:German Kutkovich)
1-0 -
26'Kirill Sidorenko(Assists:Andrey Kabyshev)
2-0 -
28'Andrey Kabyshev2-0
-
32'2-0Vashkevich
-
52'Yaroslav Makushinskiy2-0
-
74'Vladimir Dubrovsky(Assists:Mark Tychko)
3-0 -
84'Mikhail Kazimir(Assists:Dmitriy Latykhov)
4-0 -
90'Artem Zhevnerenko4-0
- BXH Hạng nhất Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FK Bumprom vs FK Lida: Số liệu thống kê
-
FK BumpromFK Lida
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)5
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
4Tổng cú sút3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
0Sút Phạt1
-
-
61%Kiểm soát bóng39%
-
-
43%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)57%
-
-
0Ném biên2
-
-
181Pha tấn công120
-
-
111Tấn công nguy hiểm66
-
BXH Hạng nhất Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Slutsksakhar Slutsk | 32 | 21 | 6 | 5 | 62 | 30 | 32 | 69 | T T T T B T |
| 2 | FK Lida | 32 | 22 | 3 | 7 | 60 | 45 | 15 | 69 | T T T T T T |
| 3 | Niva Dolbizno | 31 | 20 | 5 | 6 | 81 | 38 | 43 | 65 | T H T T H T |
| 4 | Energetik-BGU Minsk | 32 | 19 | 6 | 7 | 70 | 38 | 32 | 63 | T T B T T H |
| 5 | Kommunalnik Slonim | 31 | 16 | 5 | 10 | 53 | 38 | 15 | 53 | T H T T B B |
| 6 | FC Molodechno | 32 | 16 | 3 | 13 | 55 | 51 | 4 | 51 | B B B B T T |
| 7 | FK Soligorsk | 32 | 14 | 8 | 10 | 62 | 47 | 15 | 50 | H T H T T B |
| 8 | FK Bumprom | 32 | 13 | 5 | 14 | 59 | 52 | 7 | 44 | T B B B B T |
| 9 | Volna Pinsk | 32 | 13 | 5 | 14 | 47 | 56 | -9 | 44 | B H B T T T |
| 10 | Ostrowitz | 32 | 10 | 13 | 9 | 45 | 45 | 0 | 43 | H B H T T H |
| 11 | Smorgon FC | 32 | 11 | 6 | 15 | 37 | 43 | -6 | 39 | T T T B B B |
| 12 | Dinamo Minsk Reserves | 31 | 11 | 5 | 15 | 43 | 46 | -3 | 38 | B B T B B B |
| 13 | FK Minsk B | 32 | 11 | 3 | 18 | 46 | 61 | -15 | 36 | B B T B T B |
| 14 | FK Orsha | 32 | 10 | 6 | 16 | 40 | 59 | -19 | 36 | H B B T T T |
| 15 | Uni X-Labs Minsk | 31 | 8 | 9 | 14 | 32 | 40 | -8 | 33 | H B T H B T |
| 16 | FC Gomel B | 32 | 6 | 6 | 20 | 44 | 69 | -25 | 24 | B B B T B B |
| 17 | Osipovichy | 31 | 6 | 5 | 20 | 34 | 79 | -45 | 23 | H B H T B B |
| 18 | BATE-2 Borisov | 31 | 5 | 7 | 19 | 40 | 73 | -33 | 22 | B H B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

